THANH XUAN PRODUCTION & COMMERCIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Sản Xuất Và Thương Mại Thành Xuân (Tnhh)
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$9.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300539283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4E72TN |
| 成立日期 | 2010-03-30 |
| 联系地址 | Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH XUÂN – (TNHH) |
| 企业英文名称 | Thanh Xuan Production And Commercial Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và công trình điện đến 35 KV; san lấp mặt bằng, trang trí nội ngoại thất. Hoàn thiện công trình xây dựng. Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống nước trong nhà và lắp đặt đồ gỗ trong xây dựng. Kinh doanh, chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ; Sản xuất đồ gỗ nội thất, giường, tủ, bàn, ghế … Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp phế liệu và đồ phế thải. Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng Mua bán xe có động cơ (cũ và mới). Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng; chế tạo và gia công cơ khí, sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, cửa, hàng rào và khung nhà bằng sắt, thép. Tái chế phế liệu, phế thải phi kim loại; Tái chế nhựa Quảng cáo thương mại; Kẻ biển hiệu, logo. Vận tải hàng hoá bằng ô tô. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. |
| 电话 | 0984822088 |
| 邮箱 | thuyloibn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $9.3K | 非办公金属家具、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 50-300升容器 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $145 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $343 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $613 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $493 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $724 |
| 2025-12-17 | 贱金属配件 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $749 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $267 |
| 2025-12-17 | 50-300升容器 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $210 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $226 |
| 2025-12-01 | 非办公金属家具 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.4K |