Fast Solution Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ GIảI PHáP NHANH
16
进口笔数
0
出口笔数
$106.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316424206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7TU55F |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 197/06 Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP NHANH |
| 企业英文名称 | FAST SOLUTION TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903431241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847329 | 机器零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $106.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Junrong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.1K | 收银机、自动数据处理输入输出单元 |
| Shanghai Daidi Electronic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 静止变流器、液晶显示模块 |
| Beijing QLTouCh Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 8471机器零件、非CRT显示器 |
| Guangzhou Bems Electronics Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 静止变流器 | SHANGHAI DAIDI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $442 |
| 2025-11-06 | 液晶显示模块 | SHANGHAI DAIDI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-06 | 通信设备零件 | SHANGHAI DAIDI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 8471机器零件 | SHANGHAI DAIDI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-06 | 钢化安全玻璃 | SHANGHAI DAIDI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $167 |
| 2025-10-27 | 8471机器零件 | GUANGZHOU BEMS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-06 | 8471机器零件 | BEIJING QLTOUCH DEVICE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-06 | 通信设备零件 | SHANGHAI DAIDI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-06 | 液晶显示模块 | SHANGHAI DAIDI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-06 | 其他非显像管显示器 | DONG GUAN JUNRONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $910 |