Upply Minh Phuc Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT UPPLY MINH PHúC

2
进口笔数
163
出口笔数
$44.0K
进口金额
$8.04M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-05-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $435.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2023-12进口 $43.9K · 1 笔出口 $81.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 5 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $158.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $330.9K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2023-12进口 $43.9K · 1 笔出口 $81.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 5 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $158.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $330.9K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109018213
企查查编码QVN3MYG2M4
成立日期2019-12-09
联系地址Số 119D, tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT UPPLY MINH PHÚC
企业英文名称UPPLY MINH PHUC TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 119D, tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn
电话+84988870901
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
441233薄硬木胶合板

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$43.9K
中国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾155$7.89M
波兰6$129.5K
印度2$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾1$43.9K薄硬木胶合板
SZ Shenmeidon Technology Co., Ltd.中国1$50静止变流器、980720

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾155$7.89M薄硬木胶合板、其他材料床垫
Igmar Marek Lawrynowicz波兰4$82.9K非泡沫塑料片、薄硬木胶合板
Baukrane Sp. z o.o.波兰2$46.6K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
Allwin Marine Services Pvt. Ltd.印度2$18.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19非泡沫塑料片SZ SHENMEIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2023-12-27薄硬木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.越南$43.9K

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30薄硬木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$59.6K
2026-05-13薄硬木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$44.4K
2026-05-05薄硬木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$43.5K
2026-04-29热带木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$44.4K
2026-04-27薄硬木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$43.3K
2026-04-27薄硬木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$43.7K
2026-04-24热带木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$30.0K
2026-04-24热带木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$29.6K
2026-04-17热带木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$44.4K
2026-04-11热带木胶合板Swiss Sense Worldwide Inc.菲律宾$29.1K

相关企业 · 同类产品

Upply Minh Phuc Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →