Upply Minh Phuc Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT UPPLY MINH PHúC
2
进口笔数
163
出口笔数
$44.0K
进口金额
$8.04M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-05-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109018213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MYG2M4 |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | Số 119D, tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT UPPLY MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | UPPLY MINH PHUC TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119D, tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84988870901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $43.9K |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 155 | $7.89M |
| 波兰 | 6 | $129.5K |
| 印度 | 2 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | 1 | $43.9K | 薄硬木胶合板 |
| SZ Shenmeidon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 静止变流器、980720 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | 155 | $7.89M | 薄硬木胶合板、其他材料床垫 |
| Igmar Marek Lawrynowicz | 波兰 | 4 | $82.9K | 非泡沫塑料片、薄硬木胶合板 |
| Baukrane Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $46.6K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Allwin Marine Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非泡沫塑料片 | SZ SHENMEIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-12-27 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 越南 | $43.9K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $59.6K |
| 2026-05-13 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $44.4K |
| 2026-05-05 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $43.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $44.4K |
| 2026-04-27 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $43.3K |
| 2026-04-27 | 薄硬木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $43.7K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $44.4K |
| 2026-04-11 | 热带木胶合板 | Swiss Sense Worldwide Inc. | 菲律宾 | $29.1K |