Thien Uyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Uyên
102
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603376103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8BEXN1 |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số 89E/27, tổ 4, KP 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN UYÊN |
| 企业英文名称 | THIEN UYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89E/27, tổ 4, KP 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943036086 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Euroair International Trading Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.09M | 玻璃容器、瓷餐具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $202.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $164.4K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Xuzhou Daxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 瓷餐具 |
| Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $248 |
| 2025-01-15 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2025-01-15 | 瓷餐具 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-01-15 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2025-01-15 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $288 |
| 2025-01-15 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $187 |
| 2025-01-15 | 瓷餐具 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-15 | 瓷餐具 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $490 |
| 2025-01-15 | 瓷餐具 | PINGXIANG EUROAIR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |