Seagull Warehouse Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 原蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEAGULL WAREHOUSE
1
进口笔数
2
出口笔数
$32
进口金额
$61.2K
出口金额
2023-05-30
最近进口
2025-09-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315746761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M4GJ7U |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | 1A đường Nguyễn Bá Huân, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAGULL WAREHOUSE |
| 企业英文名称 | SEAGULL WAREHOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A đường Nguyễn Bá Huân, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84916178686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170114 | 原蔗糖 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $38.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $32 | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Commtrade Pty Ltd | 2 | $61.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 未焙炒咖啡 | Pacific Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $32 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 韩国 | $38.9K |
| 2023-08-14 | 坚果及种子 | LG Commtrade Pty Ltd | 澳大利亚 | $12.3K |
| 2023-08-14 | 坚果及种子 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2023-08-14 | 坚果及种子 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $701 |
| 2023-08-14 | 原蔗糖 | LG Commtrade Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2023-08-14 | 坚果及种子 | LG Commtrade Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.9K |