Ba Phu Thinh Safety Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 木材研磨机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN AN TOàN BảO Hộ Bá PHú THịNH
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$75.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702994855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPKWRF5 |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | Số 28 Hẻm 122 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố 8, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN AN TOÀN BẢO HỘ BÁ PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | BA PHU THINH SAFETY ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường số 4 Khu Nhà Ở CB-CNV Đài PT TH, Khu Phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84978200297 |
| 邮箱 | ketoanbaphuthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 846023 | 数控圆柱磨床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $74.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 81 | $71.2K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他纸制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘纸板、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非数控磨床 | Always Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-19 | 包覆橡胶绳 | Always Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-19 | 非旋转气动手工具 | Always Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-19 | 非数控磨床 | Always Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-17 | 包覆橡胶绳 | Always Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-17 | 非旋转气动手工具 | Always Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-17 | 非数控磨床 | Always Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-17 | 非数控磨床 | Always Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-05-28 | 木材研磨机 | Always Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-05-28 | 非旋转气动手工具 | Always Co., Ltd. | 越南 | $153 |