WJDH Phuong Hoang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WJDH PHượNG HOàNG VIệT NAM
32
进口笔数
214
出口笔数
$1.33M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001752652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GR1YP8 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Lô A11, Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WJDH PHƯỢNG HOÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WJDH PHOENIX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A11, Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84856987888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.33M |
| 越南 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $2.59M |
| 菲律宾 | 7 | $236.0K |
| 韩国 | 5 | $34.5K |
| 中国香港 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 18 | $582.0K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $383.2K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.5K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.4K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Kawang International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.7K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $71.5K | 三聚氰胺化合物、塑料管件 |
| Hainan Tianxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $955.0K | 其他木炭 |
| Hainan Tianxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $685.2K | 其他木炭、6mm以上木材 |
| Linyi Jiangzhiheng Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 48 | $580.7K | 其他木炭、鲜榴莲 |
| Zaozhuang Rongfei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $250.8K | 其他木炭 |
| HONG KONG HARMONIOUS INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 7 | $250.7K | 薄硬木胶合板、其他薄木板 |
| LINYI CHULU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | 7 | $113.5K | 其他木制品 |
| HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 薄硬木胶合板、其他木炭 |
| YG International Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $86 | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 电动手锯 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-09 | 塑料管件 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-06-09 | 滑轮飞轮 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-09 | PP/PE编织袋 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-06-09 | 药芯焊丝 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $484 |
| 2026-06-09 | 手工带锯条 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $633 |
| 2026-06-09 | 压力测量仪 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-09 | 等离子弧机床 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $397 |
| 2026-06-09 | 陶瓷磨轮 | HK Tinsum International Trade Ltd. | 中国 | $73 |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他木制品 | LINYI CHULU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-26 | 其他木炭 | Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-07-25 | 其他木炭 | Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-09 | 其他木炭 | Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-05 | 其他木炭 | Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-01 | 其他木制品 | LINYI CHULU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-30 | 其他木制品 | LINYI CHULU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-28 | 其他木炭 | Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-28 | 其他木炭 | Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-24 | 其他木炭 | Yangfan (Yangpu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |