Ngoc Quyen Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGọC QUYêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$15.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTDHHX3 |
| 成立日期 | 2024-01-13 |
| 联系地址 | 83/1/17 Phạm Văn Bạch, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC QUYÊN |
| 企业英文名称 | NGOC QUYEN TRADING SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường Tân Thới Nhất 13, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973950544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jidchigold Multi Global Synergy | 尼日利亚 | 1 | $15.2K | 印花化纤棉布、铝制家用器具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 男式纤维衬衫 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $450 |
| 2024-10-29 | 化纤连衣裙 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $132 |
| 2024-10-29 | 男式纤维衬衫 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $1.2K |
| 2024-10-29 | 其他纺织连衣裙 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $460 |
| 2024-10-29 | 男式纤维衬衫 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $901 |
| 2024-10-29 | 男式纺织裤 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $2.0K |
| 2024-10-29 | 棉制男装 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $342 |
| 2024-10-29 | 男式纺织裤 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $672 |
| 2024-10-29 | 男式化纤服装 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $592 |
| 2024-10-29 | 男式纤维衬衫 | JIDCHIGOLD MULTI GLOBAL SYNERGY | 尼日利亚 | $330 |