OBD Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Obd Việt Nam
129
进口笔数
2
出口笔数
$5.02M
进口金额
$660
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313160227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1CB8QX |
| 成立日期 | 2015-03-13 |
| 联系地址 | Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OBD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OBD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 028627755 |
| 邮箱 | info@obdvietnam.vn |
| 官网 | www.obdvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $3.40M |
| 中国 | 49 | $1.56M |
| 意大利 | 15 | $20.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $462 |
| 英国 | 1 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $660 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $3.43M | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Thinkcar Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $682.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Shenzhen Fcar Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $515.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Autel Intelligent Technology Corp., Ltd. | 中国 | 7 | $270.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Autel Digital Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 其他电子IC、带接头绝缘电线 |
| Scanmatik Europe S.L. | 西班牙 | 1 | $18.7K | 其他测量仪器、同轴电缆 |
| SHENZHEN XTOOLTECH INTELLIGENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $18.6K | 其他测量仪器、非数控膝式铣床 |
| Dimsport S.r.l. | 意大利 | 7 | $9.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Dimsport S.r.l. | 新加坡 | 5 | $8.2K | 电力控制板、摩托车及配件 |
| AlienTech S.r.l. | 意大利 | 3 | $3.7K | 其他测量仪器、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dimsport S.r.l. | 意大利 | 2 | $660 | 测量仪器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | SCANMATIK EUROPE SL | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | SCANMATIK EUROPE SL | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | THINKCAR TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | THINKCAR TECH CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | THINKCAR TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | THINKCAR TECH CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-21 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $50.5K |
| 2026-03-21 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-03-21 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-03-21 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | DIMSPORT S R L | 意大利 | $351 |
| 2024-12-31 | 电力控制板 | DIMSPORT SRL | 意大利 | $309 |