Tuan Linh Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Tuấn Linh
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101644628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8KF0TE |
| 成立日期 | 2005-04-20 |
| 联系地址 | N2, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TUẤN LINH |
| 企业英文名称 | TUAN LINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N2, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5819 - Hoạt động xuất bản khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842435146988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Alubang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.48M | 铝板/片、铝合金板材 |
| Taizhou Reliabond ACM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 衬背铝箔、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-07 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-01-07 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-07 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-22 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-22 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-22 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-22 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-11 | 铝板/片 | SHANGHAI ALUBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |