Ta Uyen Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 轴承座
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Tạ UYêN
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317772943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BFM3E3 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | 114/188/44 Tô Ngọc Vân, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TẠ UYÊN |
| 企业英文名称 | TA UYEN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/188/44 Tô Ngọc Vân, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0901847367 |
| 邮箱 | tbcntauyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848320 | 轴承座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Power-Star Bearing Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 轴承座、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 滚珠轴承 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $36 |
| 2023-07-20 | 滚珠轴承 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $36 |
| 2023-07-20 | 滚珠轴承 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $44 |
| 2023-07-20 | 轴承座 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $13 |
| 2023-07-20 | 轴承座 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $9 |
| 2023-07-20 | 轴承座 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $7 |
| 2023-07-20 | 滚珠轴承 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $26 |
| 2023-07-20 | 轴承座 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $10 |
| 2023-07-20 | 滚珠轴承 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $23 |
| 2023-07-20 | 轴承座 | XIAMEN POWER-STAR BEARING INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $13 |