An Viet Phat Phu Tho Energy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH PHù NINH

5
进口笔数
8
出口笔数
$251.9K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 1 笔2026-06进口 $66.0K · 1 笔出口 $43.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 1 笔2026-06进口 $66.0K · 1 笔出口 $43.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2601013487
企查查编码QVN7GMVC7D
成立日期2018-10-05
联系地址Khu 4, Xã Trị Quận, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH PHÙ NINH
企业英文名称PHU NINH GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 4, Xã Dân Chủ, Phú Thọ
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0903199594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
731829其他钢铁非螺纹件
841459其他风扇
848220圆锥滚子轴承
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820820木工机床刀片

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$251.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.44M
韩国7$374.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd.中国2$122.9K功能机器零件、木工机床刀片
Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国2$97.2K农用机械零件、饲料制备机
Changzhou Grand Trading Co., Ltd.中国1$31.8K功能机器零件、木工机床刀片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEW ENERGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED日本1$1.44M木颗粒
OCI Company Ltd.韩国7$374.6K煤焦油及苯、木颗粒

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他钢铁非螺纹件Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$80
2026-06-15木工机床刀片Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$9.3K
2026-06-15其他风扇Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$450
2026-06-15钢铁螺钉螺栓Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$300
2026-06-15功能机器零件Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$11.0K
2026-06-15木工机床刀片Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$9.3K
2026-06-15功能机器零件Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$22.0K
2026-06-15其他钢铁制品Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国$13.5K
2026-03-04圆锥滚子轴承Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd.中国$15.5K
2026-03-04齿轮及变速器Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22木颗粒OCI Company Ltd.韩国$43.1K
2026-05-22木颗粒NEW ENERGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED日本$1.44M
2026-04-25木颗粒OCI Company Ltd.韩国$62.1K
2026-04-21木颗粒OCI Company Ltd.韩国$61.9K
2026-04-20木颗粒OCI Company Ltd.韩国$61.8K
2026-04-20木颗粒OCI Company Ltd.韩国$62.2K
2026-04-09木颗粒OCI Company Ltd.韩国$41.8K
2026-04-08木颗粒OCI Company Ltd.韩国$41.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Viet Phat Phu Tho Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →