An Viet Phat Phu Tho Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH PHù NINH
4
进口笔数
6
出口笔数
$186.0K
进口金额
$331.5K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601013487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GMVC7D |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Trị Quận, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH PHÙ NINH |
| 企业英文名称 | PHU NINH GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Dân Chủ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0903199594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $186.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $331.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.9K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
| Changzhou Grand Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 功能机器零件、其他木工机床 |
| Liyang Rongda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCI Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $331.5K | 木颗粒、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 圆锥滚子轴承 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-03-04 | 齿轮及变速器 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-04 | 齿轮及变速器 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-04 | 750W-75kW交流电机 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $276 |
| 2026-03-04 | 球面滚子轴承 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-04 | 齿轮及变速器 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-04 | 传动部件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $990 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $62.1K |
| 2026-04-21 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $61.9K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $61.8K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $62.2K |
| 2026-04-09 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $41.8K |
| 2026-04-08 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $41.8K |