Nam Viet Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Việt

407
进口笔数
0
出口笔数
$180.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $910.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.75M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.96M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.51M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.58M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.34M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.85M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.90M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.62M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.56M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.46M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $476.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.36M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.52M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $910.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.75M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.96M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.51M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.58M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.34M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.85M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.90M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.62M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.56M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.46M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $476.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.36M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.52M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4600305924
企查查编码QVNE0JTP5R
成立日期2002-09-23
联系地址Khối phố II, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET JOINT - STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khối phố II, Phường Sông Công, Thái Nguyên
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch
邮箱namviet.jscom@gmail.com
传真+842803861809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
293040蛋氨酸化合物
100199其他小麦及混合麦
230690其他油渣饼
230990猫狗饲料
380892零售杀菌剂
230660棕榈油渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷71$68.29M
巴西52$57.00M
印度66$24.08M
巴基斯坦102$12.40M
美国31$9.92M
中国35$5.57M
印度尼西亚22$1.53M
新西兰5$669.5K
澳大利亚4$448.3K
新加坡9$259.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunge S.A.阿根廷46$44.54M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西38$38.22M其他玉米、大豆油渣
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡13$14.32M粗制大豆油、粗棕榈油
Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd.新加坡11$9.98M其他玉米、大豆油渣
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦69$8.28M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡15$3.39M精炼棕榈油、粗棕榈油
NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国香港16$1.27M蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦8$947.7K其他玉米、芝麻籽
Asif Rice Mills巴基斯坦8$932.8K碾磨大米、其他玉米
Vast Exim Private Ltd.印度8$506.2K酿造废料、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28含氧氨基化合物CJ CHEILJEDANG CORP.印度尼西亚$18.8K
2026-04-28含氧氨基化合物CJ CHEILJEDANG CORP.印度尼西亚$18.8K
2026-04-16蛋氨酸化合物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$43.6K
2026-04-16蛋氨酸化合物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$43.6K
2026-03-27小麦麸皮残渣AL GHURAIR FOODS LLC,阿联酋$36.4K
2026-03-23其他玉米RELIANCE RETAIL LTD印度$120.2K
2026-03-23其他玉米SKM STEELS LTD印度$112.3K
2026-03-19其他玉米SRI SAI TRADERS印度$117.8K
2026-03-18其他玉米RELIANCE RETAIL LTD印度$120.2K
2026-03-11其他玉米NUTRICH FOODS PRIVATE LTD印度$71.6K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →