Nam Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Việt
407
进口笔数
0
出口笔数
$180.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600305924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0JTP5R |
| 成立日期 | 2002-09-23 |
| 联系地址 | Khối phố II, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối phố II, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch |
| 邮箱 | namviet.jscom@gmail.com |
| 传真 | +842803861809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 71 | $68.29M |
| 巴西 | 52 | $57.00M |
| 印度 | 66 | $24.08M |
| 巴基斯坦 | 102 | $12.40M |
| 美国 | 31 | $9.92M |
| 中国 | 35 | $5.57M |
| 印度尼西亚 | 22 | $1.53M |
| 新西兰 | 5 | $669.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $448.3K |
| 新加坡 | 9 | $259.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 46 | $44.54M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 38 | $38.22M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $14.32M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $9.98M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 69 | $8.28M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $3.39M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 16 | $1.27M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 8 | $947.7K | 其他玉米、芝麻籽 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 8 | $932.8K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 8 | $506.2K | 酿造废料、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含氧氨基化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $18.8K |
| 2026-04-28 | 含氧氨基化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $18.8K |
| 2026-04-16 | 蛋氨酸化合物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-04-16 | 蛋氨酸化合物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-03-27 | 小麦麸皮残渣 | AL GHURAIR FOODS LLC, | 阿联酋 | $36.4K |
| 2026-03-23 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $120.2K |
| 2026-03-23 | 其他玉米 | SKM STEELS LTD | 印度 | $112.3K |
| 2026-03-19 | 其他玉米 | SRI SAI TRADERS | 印度 | $117.8K |
| 2026-03-18 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $120.2K |
| 2026-03-11 | 其他玉米 | NUTRICH FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $71.6K |