LTC INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LTC
34
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314791144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM9QUME |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LTC |
| 企业英文名称 | LTC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0145 - Chăn nuôi lợn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84938262065 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $1.69M |
| 加拿大 | 12 | $1.69M |
| 巴拉圭 | 7 | $879.5K |
| 意大利 | 2 | $241.1K |
| 比利时 | 1 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PROTEINS LTD | 德国 | 12 | $1.69M | 肉粉粒 |
| GREEN PROTEINS LTD | 加拿大 | 12 | $1.69M | 肉粉粒 |
| GREEN PROTEINS LTD | 巴拉圭 | 7 | $879.5K | 肉粉粒 |
| GREEN PROTEINS LTD | 意大利 | 2 | $241.1K | 肉粉粒 |
| GREEN PROTEINS LTD | 比利时 | 1 | $53.0K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 德国 | $142.7K |
| 2023-08-20 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 德国 | $109.1K |
| 2023-08-18 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 巴拉圭 | $165.1K |
| 2023-08-18 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 巴拉圭 | $151.6K |
| 2023-08-18 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 巴拉圭 | $70.5K |
| 2023-08-13 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 加拿大 | $57.7K |
| 2023-08-13 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 加拿大 | $89.3K |
| 2023-08-10 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 加拿大 | $159.1K |
| 2023-08-08 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 巴拉圭 | $173.7K |
| 2023-08-08 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 巴拉圭 | $173.7K |