Lam Van Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LâM VạN PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702694315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5VCYNR |
| 成立日期 | 2018-08-21 |
| 联系地址 | Số 46, đường Lý Thái Tổ, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM VẠN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, đường Lý Thái Tổ, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989048099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 810296 | 钼丝 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Suzhou Sanguang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 放电加工机床、化工残渣 |
| Suzhou Sanguang | 中国 | 2 | $257 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Suzhou Sanguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $222 | 放电加工机床、机床零件及夹具 |
| Zhang Danyi | 中国 | 1 | $167 | 旋转排量泵 |
| Suzhou Sanguang Science & Technology Co., Ltd. | 1 | $25 | 其他泵和提升机 | |
| Suzhou Sanguang Electromechanical Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 机床零件及夹具 | SUZHOU SANGUANG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $30 |
| 2025-12-24 | 机床零件 | SUZHOU SANGUANG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $30 |
| 2025-10-17 | 其他泵和提升机 | SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $25 |
| 2025-05-15 | 旋转排量泵 | ZHANG DANYI | 中国 | $167 |
| 2025-05-07 | 钼丝 | SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-05-07 | 其他铜制品 | SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-05-07 | 其他铜制品 | SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-05-07 | 其他润滑剂 | SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-18 | 电力控制板 | SUZHOU SANGUANG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $162 |
| 2025-02-22 | 电力控制板 | SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163 |