No. 1 Ngoc Hai Hat Sewing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 帽子配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY NóN Số 1 NGọC HảI

237
进口笔数
79
出口笔数
$1.50M
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-10进口 $23.8K · 4 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-11进口 $34.4K · 5 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $20.9K · 6 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-02进口 $11.5K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-04进口 $47.0K · 6 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-05进口 $55.4K · 10 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-06进口 $23.5K · 5 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-07进口 $56.8K · 8 笔出口 $72.4K · 2 笔2024-08进口 $53.8K · 9 笔出口 $73.8K · 2 笔2024-09进口 $51.1K · 8 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-10进口 $37.7K · 7 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $78.1K · 3 笔2024-12进口 $46.2K · 8 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-02进口 $42.0K · 9 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-03进口 $41.2K · 6 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-05进口 $55.5K · 9 笔出口 $72.4K · 2 笔2025-06进口 $49.2K · 7 笔出口 $75.5K · 2 笔2025-07进口 $61.8K · 8 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-08进口 $54.6K · 7 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-09进口 $43.3K · 7 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-10进口 $52.0K · 8 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-11进口 $40.6K · 7 笔出口 $72.0K · 2 笔2025-12进口 $45.6K · 7 笔出口 $25.9K · 1 笔2026-01进口 $34.2K · 5 笔出口 $124.4K · 3 笔2026-02进口 $46.9K · 9 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $16.2K · 4 笔出口 $53.7K · 2 笔2026-04进口 $99.5K · 8 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-05进口 $23.6K · 5 笔出口 $53.7K · 1 笔2026-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2023-10进口 $23.8K · 4 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-11进口 $34.4K · 5 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $20.9K · 6 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-02进口 $11.5K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-04进口 $47.0K · 6 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-05进口 $55.4K · 10 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-06进口 $23.5K · 5 笔出口 $63.8K · 2 笔2024-07进口 $56.8K · 8 笔出口 $72.4K · 2 笔2024-08进口 $53.8K · 9 笔出口 $73.8K · 2 笔2024-09进口 $51.1K · 8 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-10进口 $37.7K · 7 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $78.1K · 3 笔2024-12进口 $46.2K · 8 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-02进口 $42.0K · 9 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-03进口 $41.2K · 6 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-05进口 $55.5K · 9 笔出口 $72.4K · 2 笔2025-06进口 $49.2K · 7 笔出口 $75.5K · 2 笔2025-07进口 $61.8K · 8 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-08进口 $54.6K · 7 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-09进口 $43.3K · 7 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-10进口 $52.0K · 8 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-11进口 $40.6K · 7 笔出口 $72.0K · 2 笔2025-12进口 $45.6K · 7 笔出口 $25.9K · 1 笔2026-01进口 $34.2K · 5 笔出口 $124.4K · 3 笔2026-02进口 $46.9K · 9 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $16.2K · 4 笔出口 $53.7K · 2 笔2026-04进口 $99.5K · 8 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-05进口 $23.6K · 5 笔出口 $53.7K · 1 笔2026-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316991685
企查查编码QVNJA2TFWT
成立日期2021-10-23
联系地址Số 368A Chiến Lược, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY NÓN SỐ 1 NGỌC HẢI
企业英文名称NO.1 NGOC HAI HAT SEWING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 368A Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84902788671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650700帽子配件
350699其他粘合剂≤1kg
590190硬挺纺织物
580790非织造标签
540120人造纤维缝纫线
551422涤棉斜纹布
580410网眼薄纱织物
580890装饰流苏
56039225-70克非织造布
521132棉混纺斜纹布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
650200帽坯
650700帽子配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$753.4K
韩国237$743.4K
中国台湾6$3.6K
中国9$1.4K
中国香港1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$2.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YP Long An Co., Ltd.越南237$1.50M针织头饰、帽子配件
CONG TY TNHH YP LONG AN中国台湾6$3.6K涤棉斜纹布
CONG TY TNHH YP LONG AN中国香港1$10非织造标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YP Long An Co., Ltd.越南79$2.27M帽子配件、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16帽子配件YP Long An Co., Ltd.韩国$40
2026-06-16硬挺纺织物YP Long An Co., Ltd.越南$456
2026-06-16聚酯短纤织物YP Long An Co., Ltd.韩国$53
2026-06-16棉质染色斜纹布(>200g/m²)YP Long An Co., Ltd.越南$224
2026-06-16帽子配件YP Long An Co., Ltd.越南$43
2026-06-16聚酯短纤织物YP Long An Co., Ltd.韩国$832
2026-06-1670-150克非织造布YP Long An Co., Ltd.韩国$2
2026-06-16其他针织布YP Long An Co., Ltd.越南$219
2026-06-16帽子配件YP Long An Co., Ltd.越南$112
2026-06-16帽子配件YP Long An Co., Ltd.越南$501

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29针织头饰YP Long An Co., Ltd.越南$403
2026-06-29针织头饰YP Long An Co., Ltd.越南$230
2026-06-29帽坯YP Long An Co., Ltd.越南$756
2026-06-29帽坯YP Long An Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-29针织头饰YP Long An Co., Ltd.越南$230
2026-06-29针织头饰YP Long An Co., Ltd.越南$320
2026-06-29针织头饰YP Long An Co., Ltd.越南$778
2026-06-29针织头饰YP Long An Co., Ltd.越南$461
2026-06-29针织头饰YP Long An Co., Ltd.越南$922
2026-06-29帽子配件YP Long An Co., Ltd.越南$346

相关企业 · 同类产品

No. 1 Ngoc Hai Hat Sewing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →