Vo Bao Corporation
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Võ Bảo
9
进口笔数
32
出口笔数
$94.4K
进口金额
$434.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310499981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21CV7M0 |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÕ BẢO |
| 企业英文名称 | VO BAO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 08354046945 |
| 邮箱 | phiphuong.vo@gmail.com |
| 传真 | 08354042299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $94.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 18 | $233.3K |
| 美国 | 11 | $169.3K |
| 越南 | 2 | $25.9K |
| 新加坡 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $94.4K | 咖啡基制品、茶提取物及制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dang Anh Dung Mai | 澳大利亚 | 13 | $182.5K | 其他食用动物品、其他非酒精饮料 |
| Tran Ngo Tnd Management & Distribution Ltd | 美国 | 4 | $62.6K | 其他食用动物品、其他非酒精饮料 |
| Trinh Nguyen Trinh Yen Llc | 美国 | 4 | $58.1K | 其他食用动物品、其他非酒精饮料 |
| Dang Anh Dung Mai | 澳大利亚 | 2 | $34.2K | 其他食用动物品 |
| Tran NGO | 美国 | 2 | $27.0K | 其他食用动物品 |
| Dang Anh Dung Mai | 越南 | 2 | $25.9K | 其他食用动物品 |
| Tran Ngo | 美国 | 1 | $21.6K | 其他食用动物品 |
| Huong Nguyen | 澳大利亚 | 2 | $11.2K | 其他非酒精饮料、存储单元 |
| JML Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.9K | 其他非酒精饮料、非瓦楞折叠盒 |
| Huong Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $5.4K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 咖啡提取物 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-02-05 | 咖啡提取物 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-01-08 | 咖啡基制品 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-01-08 | 咖啡基制品 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-11-17 | 咖啡提取物 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-11-17 | 咖啡提取物 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2025-08-12 | 咖啡提取物 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2025-08-12 | 咖啡提取物 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-08-01 | 咖啡基制品 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2025-08-01 | 咖啡基制品 | MKT LINK SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他非酒精饮料 | DANG ANH DUNG MAI | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 其他非酒精饮料 | DANG ANH DUNG MAI | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 其他食用动物品 | DANG ANH DUNG MAI | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2025-11-17 | 其他食用动物品 | TRINH NGUYEN TRINH YEN LLC | 美国 | $13.1K |
| 2025-09-18 | 其他食用动物品 | DANG ANH DUNG MAI | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2025-08-15 | 非瓦楞折叠盒 | JML SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2025-08-15 | 其他非酒精饮料 | JML SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2025-07-18 | 其他非酒精饮料 | TRINH NGUYEN TRINH YEN LLC | 美国 | $14.4K |
| 2025-03-27 | 其他非酒精饮料 | DANG ANH DUNG MAI | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2025-03-27 | 其他食用动物品 | TRINH NGUYEN TRINH YEN LLC | 美国 | $7.6K |