Vo Bao Corporation

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他食用动物品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Võ Bảo

9
进口笔数
32
出口笔数
$94.4K
进口金额
$434.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2023-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2023-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310499981
企查查编码QVN21CV7M0
成立日期2010-12-06
联系地址Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VÕ BẢO
企业英文名称VO BAO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话08354046945
邮箱phiphuong.vo@gmail.com
传真08354042299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品

出口

HS 编码产品
041090其他食用动物品
220299其他非酒精饮料
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚10$94.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚18$233.3K
美国11$169.3K
越南2$25.9K
新加坡1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKT LINK SDN BHD马来西亚10$94.4K咖啡基制品、茶提取物及制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dang Anh Dung Mai澳大利亚13$182.5K其他食用动物品、其他非酒精饮料
Tran Ngo Tnd Management & Distribution Ltd美国4$62.6K其他食用动物品、其他非酒精饮料
Trinh Nguyen Trinh Yen Llc美国4$58.1K其他食用动物品、其他非酒精饮料
Dang Anh Dung Mai澳大利亚2$34.2K其他食用动物品
Tran NGO美国2$27.0K其他食用动物品
Dang Anh Dung Mai越南2$25.9K其他食用动物品
Tran Ngo美国1$21.6K其他食用动物品
Huong Nguyen澳大利亚2$11.2K其他非酒精饮料、存储单元
JML Singapore Pte. Ltd.新加坡1$5.9K其他非酒精饮料、非瓦楞折叠盒
Huong Nguyen澳大利亚1$5.4K其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05咖啡提取物MKT LINK SDN BHD马来西亚$5.2K
2026-02-05咖啡提取物MKT LINK SDN BHD马来西亚$5.1K
2026-01-08咖啡基制品MKT LINK SDN BHD马来西亚$5.1K
2026-01-08咖啡基制品MKT LINK SDN BHD马来西亚$5.0K
2025-11-17咖啡提取物MKT LINK SDN BHD马来西亚$3.3K
2025-11-17咖啡提取物MKT LINK SDN BHD马来西亚$6.2K
2025-08-12咖啡提取物MKT LINK SDN BHD马来西亚$5.4K
2025-08-12咖啡提取物MKT LINK SDN BHD马来西亚$3.5K
2025-08-01咖啡基制品MKT LINK SDN BHD马来西亚$5.4K
2025-08-01咖啡基制品MKT LINK SDN BHD马来西亚$3.5K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他非酒精饮料DANG ANH DUNG MAI澳大利亚$2.5K
2025-12-30其他非酒精饮料DANG ANH DUNG MAI澳大利亚$4.0K
2025-12-30其他食用动物品DANG ANH DUNG MAI澳大利亚$6.6K
2025-11-17其他食用动物品TRINH NGUYEN TRINH YEN LLC美国$13.1K
2025-09-18其他食用动物品DANG ANH DUNG MAI澳大利亚$8.7K
2025-08-15非瓦楞折叠盒JML SINGAPORE PTE LTD新加坡$10
2025-08-15其他非酒精饮料JML SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.9K
2025-07-18其他非酒精饮料TRINH NGUYEN TRINH YEN LLC美国$14.4K
2025-03-27其他非酒精饮料DANG ANH DUNG MAI澳大利亚$5.7K
2025-03-27其他食用动物品TRINH NGUYEN TRINH YEN LLC美国$7.6K

相关企业 · 同类产品

Vo Bao Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →