Vietnam Enterprise Solution & Integrated Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,882 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP Và GIảI PHáP DOANH NGHIệP VIệT NAM
2,882
进口笔数
136
出口笔数
$23.44M
进口金额
$3.84M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
712
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106333672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP9R65F |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, toà nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP VÀ GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ENTERPRISE SOLUTION AND INTEGRATED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43 đường Vĩ Cầm 4, khu đô thị mới An Lạc Green Symphony, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982975818 |
| 邮箱 | namlh@vnesjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,648 | $5.13M |
| 韩国 | 423 | $3.58M |
| 美国 | 1,022 | $3.54M |
| 中国台湾 | 919 | $2.82M |
| 英国 | 245 | $1.86M |
| 德国 | 448 | $1.42M |
| 马来西亚 | 656 | $1.13M |
| 日本 | 722 | $966.6K |
| 墨西哥 | 587 | $586.6K |
| 印度 | 271 | $405.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $3.52M |
| 韩国 | 4 | $209.3K |
| 新加坡 | 7 | $66.2K |
| 美国 | 19 | $37.5K |
| 中国 | 4 | $6.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.8K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 3 | $1.5K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $765 |
| 中国台湾 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 712)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 465 | $687.4K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 260 | $560.9K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 421 | $267.8K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 378 | $185.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 204 | $175.0K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 335 | $85.9K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 墨西哥 | 226 | $85.4K | 多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 248 | $67.6K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 泰国 | 228 | $42.6K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 菲律宾 | 215 | $37.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $3.38M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $209.3K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $138.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| X Force Design Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $57.4K | 通信设备零件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 6 | $11.2K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $8.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics Inc. | 美国 | 1 | $7.4K | 1000伏以下插头插座 |
| Frontier Integrated Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.4K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.3K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Corp. | 美国 | 2 | $2.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 2,882)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电子IC | NANJING PALMIM INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $59.6K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | PERCEPTIVE COMPONENTS LIMITED | 中国 | $211 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Pangaea (H.K.) Ltd. | 美国 | $14.0K |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | MUP TECH PTE.LTD | 中国 | $768 |
| 2026-06-30 | 大功率晶体管 | Pangaea (H.K.) Ltd. | 马来西亚 | $49.7K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | PERCEPTIVE COMPONENTS LIMITED | 中国 | $1 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $356 |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 泰国 | $126 |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Pangaea (H.K.) Ltd. | 马来西亚 | $134.3K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铜绕组线 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $486 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-06-30 | 铜绕组线 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.0K |