Beinks International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 硫化橡胶垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEINKS INTERNATIONAL
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
8
进口笔数
0
出口笔数
$116.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313974466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GKTQHS |
| 成立日期 | 2016-08-20 |
| 联系地址 | 4/17B Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEINKS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | BEINKS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/17B Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84329264962 |
| 邮箱 | contact@beinks.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $54.0K |
| 西班牙 | 2 | $36.8K |
| 中国 | 4 | $25.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $553 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $53.2K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Vana Group BV | 比利时 | 1 | $36.6K | 体育器材、硫化橡胶垫 |
| SOL GROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 硫化橡胶垫、其他户外娱乐设备 |
| Matters & Sing Pong Industrial Corporation | 中国 | 1 | $4.9K | 体育器材 |
| Yogattitude | 澳大利亚 | 1 | $3.9K | 硫化橡胶垫、塑料/纺织手提包 |
| Zhejiang Boyue Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他针织布、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $12.4K |
| 2025-05-19 | 体育器材 | MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-19 | 体育器材 | MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-19 | 体育器材 | MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $13.1K |
| 2024-07-31 | 硫化橡胶垫 | MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $11.0K |
| 2024-07-23 | 硫化橡胶垫 | VANA GROUP BV | 西班牙 | $22.8K |
| 2024-07-23 | 硫化橡胶垫 | VANA GROUP BV | 西班牙 | $13.8K |
| 2024-05-17 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG BOYUE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-10-03 | 硫化橡胶垫 | MATTERS & SING PONG INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |