Thanh Thanh Cong Gia Lai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THàNH THàNH CôNG GIA LAI
2
进口笔数
20
出口笔数
$489.7K
进口金额
$105.1K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2024-08-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900421955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PMQ0Y9 |
| 成立日期 | 2007-08-02 |
| 联系地址 | 561 Trần Hưng Đạo, Phường Cheo Reo, Thị xã Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG NGHIỆP AGRIS GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 561 Trần Hưng Đạo, Phường Ayun Pa, Gia Lai |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 邮箱 | secgialai@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,399.9876亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $489.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $93.9K |
| 越南 | 3 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broadbent (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $489.7K | 离心机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $93.9K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 离心机零件 | BROADBENT (THAILAND) LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2023-11-24 | 其他离心机 | BROADBENT (THAILAND) LTD | 泰国 | $239.3K |
| 2023-11-09 | 其他离心机 | BROADBENT (THAILAND) LTD | 泰国 | $107.9K |
| 2023-11-09 | 其他离心机 | BROADBENT (THAILAND) LTD | 泰国 | $124.3K |
| 2023-11-09 | 离心机零件 | BROADBENT (THAILAND) LTD | 泰国 | $13.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $459 |
| 2024-08-17 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $807 |
| 2024-08-17 | 离心机零件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $3.4K |
| 2024-08-17 | 食品机械零件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $581 |
| 2024-08-17 | 旋转排量泵 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.0K |
| 2024-08-17 | 旋转排量泵 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.6K |
| 2024-08-17 | 中功率交流电机 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $242 |
| 2024-08-17 | 中功率交流电机 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $807 |
| 2024-08-17 | 其他离心机 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $4.2K |
| 2024-08-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $435 |