Thanh Thanh Cong Gia Lai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 食用甘蔗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THàNH THàNH CôNG GIA LAI

2
进口笔数
20
出口笔数
$489.7K
进口金额
$105.1K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2024-08-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.7K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-11进口 $489.7K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-11进口 $489.7K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号5900421955
企查查编码QVN6PMQ0Y9
成立日期2007-08-02
联系地址561 Trần Hưng Đạo, Phường Cheo Reo, Thị xã Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NÔNG NGHIỆP AGRIS GIA LAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址561 Trần Hưng Đạo, Phường Ayun Pa, Gia Lai
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
邮箱secgialai@vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,399.9876亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842119其他离心机
842191离心机零件

出口

HS 编码产品
121293食用甘蔗
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
731511滚子链
731519钢铁链零件
841360旋转排量泵
841381其他泵和提升机
842119其他离心机
842191离心机零件
843890食品机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$489.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝17$93.9K
越南3$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Broadbent (Thailand) Ltd.泰国2$489.7K离心机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝17$93.9K氮磷钾肥料、零售除草剂
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.越南3$11.2K尿素肥料、硫酸铵肥料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-24离心机零件BROADBENT (THAILAND) LTD泰国$4.7K
2023-11-24其他离心机BROADBENT (THAILAND) LTD泰国$239.3K
2023-11-09其他离心机BROADBENT (THAILAND) LTD泰国$107.9K
2023-11-09其他离心机BROADBENT (THAILAND) LTD泰国$124.3K
2023-11-09离心机零件BROADBENT (THAILAND) LTD泰国$13.5K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-17非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$459
2024-08-17齿轮及变速器CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$807
2024-08-17离心机零件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$3.4K
2024-08-17食品机械零件CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$581
2024-08-17旋转排量泵CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$1.0K
2024-08-17旋转排量泵CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$1.6K
2024-08-17中功率交流电机CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$242
2024-08-17中功率交流电机CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$807
2024-08-17其他离心机CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$4.2K
2024-08-17滚珠轴承CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$435

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Cong Gia Lai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →