Givaudan Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 864 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIVAUDAN VIệT NAM

864
进口笔数
200
出口笔数
$12.58M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
79
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $906.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.1K · 6 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $171.5K · 17 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-10进口 $215.8K · 16 笔出口 $30.9K · 4 笔2023-11进口 $460.4K · 26 笔出口 $33.9K · 4 笔2023-12进口 $211.3K · 15 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-01进口 $400.6K · 20 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-02进口 $266.0K · 18 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $378.5K · 30 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-04进口 $309.8K · 26 笔出口 $35.0K · 7 笔2024-05进口 $385.0K · 25 笔出口 $18.1K · 4 笔2024-06进口 $185.7K · 21 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-07进口 $143.2K · 17 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-08进口 $416.1K · 22 笔出口 $36.5K · 6 笔2024-09进口 $469.1K · 22 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $451.1K · 28 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-11进口 $381.8K · 25 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-12进口 $390.2K · 15 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-01进口 $307.5K · 27 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-02进口 $485.4K · 23 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-03进口 $105.0K · 13 笔出口 $57.8K · 9 笔2025-04进口 $295.1K · 20 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-05进口 $138.4K · 18 笔出口 $26.5K · 7 笔2025-06进口 $275.4K · 20 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-07进口 $101.3K · 18 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-08进口 $327.5K · 21 笔出口 $58.0K · 6 笔2025-09进口 $233.6K · 12 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-10进口 $432.9K · 30 笔出口 $52.3K · 7 笔2025-11进口 $289.3K · 34 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-12进口 $211.9K · 23 笔出口 $45.1K · 6 笔2026-01进口 $342.0K · 25 笔出口 $28.9K · 5 笔2026-02进口 $301.1K · 24 笔出口 $25.8K · 8 笔2026-03进口 $458.2K · 27 笔出口 $32.2K · 8 笔2026-04进口 $906.4K · 39 笔出口 $25.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.1K · 6 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $171.5K · 17 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-10进口 $215.8K · 16 笔出口 $30.9K · 4 笔2023-11进口 $460.4K · 26 笔出口 $33.9K · 4 笔2023-12进口 $211.3K · 15 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-01进口 $400.6K · 20 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-02进口 $266.0K · 18 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $378.5K · 30 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-04进口 $309.8K · 26 笔出口 $35.0K · 7 笔2024-05进口 $385.0K · 25 笔出口 $18.1K · 4 笔2024-06进口 $185.7K · 21 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-07进口 $143.2K · 17 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-08进口 $416.1K · 22 笔出口 $36.5K · 6 笔2024-09进口 $469.1K · 22 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $451.1K · 28 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-11进口 $381.8K · 25 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-12进口 $390.2K · 15 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-01进口 $307.5K · 27 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-02进口 $485.4K · 23 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-03进口 $105.0K · 13 笔出口 $57.8K · 9 笔2025-04进口 $295.1K · 20 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-05进口 $138.4K · 18 笔出口 $26.5K · 7 笔2025-06进口 $275.4K · 20 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-07进口 $101.3K · 18 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-08进口 $327.5K · 21 笔出口 $58.0K · 6 笔2025-09进口 $233.6K · 12 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-10进口 $432.9K · 30 笔出口 $52.3K · 7 笔2025-11进口 $289.3K · 34 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-12进口 $211.9K · 23 笔出口 $45.1K · 6 笔2026-01进口 $342.0K · 25 笔出口 $28.9K · 5 笔2026-02进口 $301.1K · 24 笔出口 $25.8K · 8 笔2026-03进口 $458.2K · 27 笔出口 $32.2K · 8 笔2026-04进口 $906.4K · 39 笔出口 $25.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0302536319
企查查编码QVNM4M50NG
成立日期2002-02-07
联系地址Số 31 VSIP Đường số 8, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIVAUDAN VIỆT NAM
企业英文名称GIVAUDAN VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号213800TV4T3XT15X9V56
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 VSIP Đường số 8, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842743769036
邮箱goldenfrog@vnn.vn
官网www.goldenfrog.com.vn
传真02743769041
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本756.0484亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
330112橙精油
210310酱油
071290混合蔬菜
293622维生素B1及衍生物
291241香兰素及醛类
293219其他氧杂环化合物
151620加工植物油
291590其他羧酸衍生物

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
210390混合调味料
330129其他精油
130219其他植物提取物
293090其他有机硫化合物
210410汤料制品
170230葡萄糖浆
210420均质食品制剂
283090其他硫化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡218$4.98M
泰国75$4.29M
墨西哥28$638.4K
意大利35$549.1K
印度尼西亚88$446.9K
法国24$343.1K
中国168$246.8K
德国6$206.7K
美国95$182.0K
瑞士60$177.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡168$1.18M
菲律宾7$47.5K
越南21$18.7K
孟加拉国4$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡466$9.64M食品香料、工业用芳香物质
Capua 1880 S.R.L.意大利34$549.1K柠檬精油、柑橘精油
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.18$229.2K食品香料、工业用芳香物质
Givaudan International Ag瑞士45$150.9K食品香料、其他食品制剂
Taytonn ASCC Pte. Ltd.新加坡22$148.3K含氧杂环化合物、其他无环醛
Mitsubishi Corporation Life Sciences Ltd.日本27$117.0K超声波扫描仪、其他化学制剂
Givaudan Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚20$15.9K食品香料、其他食品制剂
SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度15$13.3K精油及浓缩物、其他精油
Givaudan International Ag荷兰16$8.5K食品香料、其他食品制剂
Givaudan (India) Private Ltd.印度15$3.0K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡180$1.19M其他食品制剂、其他精油
OneWorld Food Ingredients Inc.菲律宾4$26.2K其他糖混合物、其他食品制剂
Wills International Sales Corp菲律宾3$21.3K食品香料、精制豆油
Kallol Thai President Foods Ltd.孟加拉国4$12.2K塑料餐具、混合蔬菜
Givaudan Japan K.K.日本4$4.0K食品香料、其他氧杂环化合物
Givaudan Flavours & Fragrances Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$1.3K食品香料、其他食品制剂
Givaudan Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$820其他环醇、其他精油
Givaudan Japan K.K.日本1$356食品香料、其他氧杂环化合物
41ddab19eb2dd967b2d42be68fbf07af1$270

近期贸易明细

进口(共 864)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂Multitech Foods Manufacturing Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-04-29食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$267
2026-04-29其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD匈牙利$3.5K
2026-04-29食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.3K
2026-04-29食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-29食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.3K
2026-04-29食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$802
2026-04-29其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD匈牙利$3.5K
2026-04-29食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$802
2026-04-29食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.1K

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.2K
2026-04-23其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$804
2026-04-21其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.1K
2026-04-21混合调味料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.1K
2026-04-21其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.2K
2026-04-21其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$891
2026-04-15食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$661
2026-04-06食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$214
2026-04-06食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$321
2026-04-03工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$6.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Givaudan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →