Givaudan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 864 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIVAUDAN VIệT NAM
- 邮箱13,416
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
864
进口笔数
200
出口笔数
$12.58M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
79
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302536319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4M50NG |
| 成立日期 | 2002-02-07 |
| 联系地址 | Số 31 VSIP Đường số 8, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIVAUDAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIVAUDAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 213800TV4T3XT15X9V56 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 VSIP Đường số 8, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842743769036 |
| 邮箱 | goldenfrog@vnn.vn |
| 官网 | www.goldenfrog.com.vn |
| 传真 | 02743769041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 756.0484亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330112 | 橙精油 |
| 210310 | 酱油 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 293219 | 其他氧杂环化合物 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330129 | 其他精油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 283090 | 其他硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 218 | $4.98M |
| 泰国 | 75 | $4.29M |
| 墨西哥 | 28 | $638.4K |
| 意大利 | 35 | $549.1K |
| 印度尼西亚 | 88 | $446.9K |
| 法国 | 24 | $343.1K |
| 中国 | 168 | $246.8K |
| 德国 | 6 | $206.7K |
| 美国 | 95 | $182.0K |
| 瑞士 | 60 | $177.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 168 | $1.18M |
| 菲律宾 | 7 | $47.5K |
| 越南 | 21 | $18.7K |
| 孟加拉国 | 4 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 466 | $9.64M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Capua 1880 S.R.L. | 意大利 | 34 | $549.1K | 柠檬精油、柑橘精油 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 18 | $229.2K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Givaudan International Ag | 瑞士 | 45 | $150.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Taytonn ASCC Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $148.3K | 含氧杂环化合物、其他无环醛 |
| Mitsubishi Corporation Life Sciences Ltd. | 日本 | 27 | $117.0K | 超声波扫描仪、其他化学制剂 |
| Givaudan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 20 | $15.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $13.3K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Givaudan International Ag | 荷兰 | 16 | $8.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Givaudan (India) Private Ltd. | 印度 | 15 | $3.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 180 | $1.19M | 其他食品制剂、其他精油 |
| OneWorld Food Ingredients Inc. | 菲律宾 | 4 | $26.2K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Wills International Sales Corp | 菲律宾 | 3 | $21.3K | 食品香料、精制豆油 |
| Kallol Thai President Foods Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $12.2K | 塑料餐具、混合蔬菜 |
| Givaudan Japan K.K. | 日本 | 4 | $4.0K | 食品香料、其他氧杂环化合物 |
| Givaudan Flavours & Fragrances Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Givaudan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $820 | 其他环醇、其他精油 |
| Givaudan Japan K.K. | 日本 | 1 | $356 | 食品香料、其他氧杂环化合物 |
| 41ddab19eb2dd967b2d42be68fbf07af | 1 | $270 |
近期贸易明细
进口(共 864)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Multitech Foods Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 匈牙利 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $802 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 匈牙利 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $802 |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $804 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $891 |
| 2026-04-15 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $661 |
| 2026-04-06 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $214 |
| 2026-04-06 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $321 |
| 2026-04-03 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |