Pham Khoa International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế PHạM KHOA
18
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314791105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TEERXA |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | 9A Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHẠM KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Sabay Building, 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84945284195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 9 | $2.43M |
| 意大利 | 6 | $203.4K |
| 格鲁吉亚 | 3 | $161.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Professional Derma S.A. | 瑞士 | 9 | $2.43M | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Matex Lab Switzerland SA | 瑞士 | 5 | $198.4K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| Aptos LLC | 格鲁吉亚 | 3 | $161.2K | 其他护肤品、外科缝合粘合材料 |
| Professional Derma S.A. | 列支敦士登 | 1 | $38.8K | 其他护肤品 |
| Matex Lab S.A. | 意大利 | 1 | $5.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $570.6K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $7.1K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $7.1K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $85.6K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $71.3K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $71.3K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $7.1K |
| 2026-02-07 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $71.3K |
| 2026-01-15 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $625 |
| 2026-01-15 | 其他护肤品 | PROFESSIONAL DERMA SA | 瑞士 | $625 |