My Duc General Hospital Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bệnh Viện Đa Khoa Mỹ Đức
5
进口笔数
15
出口笔数
$893
进口金额
$63
出口金额
2025-02-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302654552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENFE8GH |
| 成立日期 | 2002-07-02 |
| 联系地址 | 04 Núi Thành, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA MỸ ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842838100290 |
| 邮箱 | info@myduchospital.vn |
| 传真 | 0838100329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382100 | 培养基 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $584 |
| 爱尔兰 | 1 | $185 |
| 比利时 | 1 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $40 |
| 比利时 | 2 | $18 |
| 美国 | 5 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natera, Inc. | 美国 | 4 | $584 | 实验室石英器皿、其他实验室玻璃器皿 |
| Natera, Inc. | 爱尔兰 | 1 | $185 | 实验室石英器皿、其他塑料制品 |
| Vrije Universiteit Brussel | 比利时 | 1 | $124 | 980200、培养基 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vrije Universiteit Brussel | 越南 | 1 | $29 | 毒素及微生物培养物 |
| Vrije Universiteit Brussel | 比利时 | 2 | $18 | 其他塑料制品、其他杂环化合物 |
| Natera, Inc. | 越南 | 7 | $7 | 抗血清及血份 |
| Natera, Inc. | 美国 | 5 | $5 | 980720、血液制品 |
| UZ Brussel | 越南 | 1 | $4 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 培养基 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $10 |
| 2025-02-24 | 培养基 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $52 |
| 2025-02-24 | 培养基 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $62 |
| 2023-08-16 | 实验室石英器皿 | NATERA | 爱尔兰 | $185 |
| 2023-08-16 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $38 |
| 2023-08-16 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $85 |
| 2023-03-24 | 其他实验室玻璃器皿 | NATERA | 美国 | $115 |
| 2023-03-24 | 其他实验室玻璃器皿 | NATERA | 美国 | $115 |
| 2023-03-17 | 实验室石英器皿 | NATERA | 美国 | $231 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $1 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $8 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $1 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $2 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $1 |
| 2025-02-24 | 毒素及微生物培养物 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 越南 | $5 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 比利时 | $4 |
| 2025-02-24 | 毒素及微生物培养物 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 越南 | $2 |
| 2025-02-24 | 毒素及微生物培养物 | VRIJE UNIVERSITEIT BRUSSEL | 越南 | $22 |