Thai Wah Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAI WAH VIệT NAM
- 邮箱150
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
72
进口笔数
46
出口笔数
$1.78M
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314220782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P08SGS |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Lô C1-6, Đường N8, Khu C1, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAI WAH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAI WAH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1-6, Đường N8, Khu C1, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Kinh doanh bất động sản": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại khoản 3, Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842836203522 |
| 邮箱 | finance.vn@thaiwah.com |
| 传真 | +842836203523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,511.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $924.0K |
| 中国 | 14 | $482.4K |
| 德国 | 15 | $376.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $1.18M |
| 越南 | 2 | $56.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | 31 | $708.8K | 木薯淀粉、木薯食品制剂 |
| Yantai Shuangta Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $482.4K | 制备面食、蛋白质衍生物 |
| Emsland Stärke GmbH | 德国 | 9 | $228.5K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Emsland-Starke GmbH | 德国 | 5 | $148.1K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Tapioca Development Corporation Ltd. | 泰国 | 4 | $113.2K | 改性淀粉 |
| Mung Mun Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $73.7K | 其他机器刀具、其他橡胶带 |
| Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $28.5K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| THONGDAO DEJHAMART (THAI WAH) | 泰国 | 1 | $5 | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| PT Sorini Agro Asia Corp. Orindo | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 其他山梨醇、多元醇(山梨糖醇) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | 44 | $1.18M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Thai Wah Public Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他淀粉 | YANTAI SHUANGTA FOOD CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-29 | 其他淀粉 | YANTAI SHUANGTA FOOD CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $14.6K |
| 2026-03-25 | 非乙烯塑料袋 | THONGDAO DEJHAMART (THAI WAH) | 泰国 | $5 |
| 2026-03-25 | 印刷标签 | THONGDAO DEJHAMART (THAI WAH) | 泰国 | $1 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $242 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $3.2K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $4.4K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $11.8K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $20.7K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $26.5K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $11.8K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $23.5K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | Thai Wah Public Company Limited | 泰国 | $18.8K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | THAI WAH PUBLIC CO LTD | 泰国 | $16.2K |