Thai Wah Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THAI WAH VIệT NAM

72
进口笔数
46
出口笔数
$1.78M
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216 · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $60.1K · 3 笔2023-11进口 $88.5K · 4 笔出口 $84.9K · 3 笔2023-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.2K · 3 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.4K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-10进口 $91.6K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.8K · 3 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-04进口 $44.2K · 2 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-05进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-07进口 $82.4K · 3 笔出口 $67.5K · 2 笔2025-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2026-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.4K · 3 笔出口 $59.1K · 2 笔2026-04进口 $114.9K · 2 笔出口 $30.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216 · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $60.1K · 3 笔2023-11进口 $88.5K · 4 笔出口 $84.9K · 3 笔2023-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.2K · 3 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.4K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-05进口 $21.8K · 2 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-10进口 $91.6K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.8K · 3 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-04进口 $44.2K · 2 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-05进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-07进口 $82.4K · 3 笔出口 $67.5K · 2 笔2025-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2026-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.4K · 3 笔出口 $59.1K · 2 笔2026-04进口 $114.9K · 2 笔出口 $30.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314220782
企查查编码QVN9P08SGS
成立日期2017-02-07
联系地址Lô C1-6, Đường N8, Khu C1, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAI WAH VIỆT NAM
企业英文名称THAI WAH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1-6, Đường N8, Khu C1, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Kinh doanh bất động sản": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại khoản 3, Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842836203522
邮箱finance.vn@thaiwah.com
传真+842836203523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,511.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110819其他淀粉
190230制备面食
190219未煮意面
350510改性淀粉
820890其他机器刀具
110290其他谷物粉
110812玉米淀粉
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
731511滚子链

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
110290其他谷物粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国42$924.0K
中国14$482.4K
德国15$376.8K
印度尼西亚1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国44$1.18M
越南2$56.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Wah Public Company Limited泰国31$708.8K木薯淀粉、木薯食品制剂
Yantai Shuangta Food Co., Ltd.中国14$482.4K制备面食、蛋白质衍生物
Emsland Stärke GmbH德国9$228.5K马铃薯淀粉、改性淀粉
Emsland-Starke GmbH德国5$148.1K马铃薯淀粉、改性淀粉
Tapioca Development Corporation Ltd.泰国4$113.2K改性淀粉
Mung Mun Co., Ltd.泰国5$73.7K其他机器刀具、其他橡胶带
Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国2$28.5K改性淀粉、木薯淀粉
THONGDAO DEJHAMART (THAI WAH)泰国1$5非乙烯塑料袋、印刷标签
PT Sorini Agro Asia Corp. Orindo印度尼西亚1$3其他山梨醇、多元醇(山梨糖醇)

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Wah Public Company Limited泰国44$1.18M其他食品制剂、制备面食
Thai Wah Public Co., Ltd.越南2$56.9K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他淀粉YANTAI SHUANGTA FOOD CO LTD中国$35.4K
2026-04-29其他淀粉YANTAI SHUANGTA FOOD CO LTD中国$35.4K
2026-04-20制备面食Thai Wah Public Company Limited泰国$7.4K
2026-04-20制备面食Thai Wah Public Company Limited泰国$14.6K
2026-04-20制备面食Thai Wah Public Company Limited泰国$7.4K
2026-04-20制备面食Thai Wah Public Company Limited泰国$14.6K
2026-03-25非乙烯塑料袋THONGDAO DEJHAMART (THAI WAH)泰国$5
2026-03-25印刷标签THONGDAO DEJHAMART (THAI WAH)泰国$1
2026-03-20制备面食Thai Wah Public Company Limited泰国$242
2026-03-20制备面食Thai Wah Public Company Limited泰国$3.2K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$14.7K
2026-04-22其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$11.8K
2026-04-22其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$4.4K
2026-03-26其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$11.8K
2026-03-26其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$20.7K
2026-03-24其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$26.5K
2026-01-30其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$11.8K
2026-01-30其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$23.5K
2025-12-26其他食品制剂Thai Wah Public Company Limited泰国$18.8K
2025-12-26其他食品制剂THAI WAH PUBLIC CO LTD泰国$16.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Wah Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →