Shinko Import Export Joint Stock Co., Ho Chi Minh Branch
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SHINKO VIệT NAM - CHI NHáNH Hồ CHí MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$339.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110265986-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN051BE3G |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Số 14 Đường số 48, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SHINKO VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | SHINKO VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 14 Đường số 48, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84335286284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $339.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $302.8K | 瓷制卫生洁具、其他离心泵 |
| Junhe Pumps Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-08-27 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-27 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-08-27 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-08-27 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-08-27 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-05-16 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |