THBOND Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THBOND VIệT NAM
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107613802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCD7FUC |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 26 Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THBOND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THBOND VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà Star City, số 23 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986021077 |
| 邮箱 | thbondvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $2.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.84M | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| Jinhua Zhongyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $295.2K | 自粘塑料片、硫化泡沫橡胶 |
| Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 其他粘合剂≤1kg | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-13 | 其他粘合剂≤1kg | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-03-26 | 其他饱和聚酯 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-03-26 | 非农用喷雾器具 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $3.8K |