Quoc Bao Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC BảO
105
进口笔数
1
出口笔数
$2.22M
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-02
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102817087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HB263A |
| 成立日期 | 2008-07-15 |
| 联系地址 | TT2-34, Khu đấu giá Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC BẢO |
| 企业英文名称 | QUOC BAO IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT2-34, Khu đấu giá Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904188216 |
| 邮箱 | nttnga.sportlan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 252910 | 长石 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $1.24M |
| 中国 | 33 | $577.0K |
| 乌克兰 | 30 | $363.0K |
| 印度 | 11 | $34.7K |
| 中国香港 | 1 | $435 |
| 德国 | 2 | $5 |
| 土耳其 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUZMAN MINERALS SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $1.23M | 其他矿产品、耐火混合料 |
| Yunnan Litto Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 14 | $433.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物 |
| AKW Ukrainian Kaolin Co., LLC | 乌克兰 | 28 | $348.1K | 高岭土 |
| Yunnan Litto Chemicals Corp. | 中国 | 3 | $88.6K | 三聚磷酸钠 |
| Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $54.4K | 羧甲基纤维素、980200 |
| Sanicera Shipping & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $34.6K | 长石、盐及氯化钠 |
| LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LTD | 乌克兰 | 2 | $14.9K | 高岭土 |
| KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $10.1K | 其他碱金属硅酸盐、高岭土 |
| ELEPER CO LTD | 中国香港 | 2 | $795 | 木浆残碱、其他化学制剂 |
| Pozmates Center Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $528 | 锆矿砂、其他矿产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Metamaterials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.3K | 其他矿产品、铸模粘合剂 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他矿产品 | GUZMAN MINERALS SDN BHD | 马来西亚 | $100.9K |
| 2026-04-20 | 其他矿产品 | GUZMAN MINERALS SDN BHD | 马来西亚 | $100.9K |
| 2026-03-16 | 其他矿产品 | GUZMAN MINERALS SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2026-02-09 | 三聚磷酸钠 | YUNNAN LITTO CHEMICALS CORP ORATION | 中国 | $31.7K |
| 2026-02-03 | 高岭土 | LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LTD | 乌克兰 | $7.4K |
| 2026-01-16 | 高岭土 | LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LTD | 乌克兰 | $7.4K |
| 2025-12-26 | 其他矿产品 | GUZMAN MINERALS SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2025-12-12 | 高岭土 | LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO | 乌克兰 | $7.4K |
| 2025-12-09 | 高岭土 | LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO | 乌克兰 | $7.4K |
| 2025-12-09 | 高岭土 | LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO | 乌克兰 | $7.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 其他矿产品 | MATRIX METAMATERIALS (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $8.3K |