Quoc Bao Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC BảO

105
进口笔数
1
出口笔数
$2.22M
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-02
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102817087
企查查编码QVN6HB263A
成立日期2008-07-15
联系地址TT2-34, Khu đấu giá Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC BẢO
企业英文名称QUOC BAO IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT2-34, Khu đấu giá Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84904188216
邮箱nttnga.sportlan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
253090其他矿产品
283531三聚磷酸钠
252910长石
391231羧甲基纤维素
261510锆矿砂
382499其他化学制剂
250840其他粘土
281820氧化铝
283990其他碱金属硅酸盐

出口

HS 编码产品
253090其他矿产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚27$1.24M
中国33$577.0K
乌克兰30$363.0K
印度11$34.7K
中国香港1$435
德国2$5
土耳其1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUZMAN MINERALS SDN BHD马来西亚20$1.23M其他矿产品、耐火混合料
Yunnan Litto Chemicals Co., Ltd.中国14$433.6K其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物
AKW Ukrainian Kaolin Co., LLC乌克兰28$348.1K高岭土
Yunnan Litto Chemicals Corp.中国3$88.6K三聚磷酸钠
Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd.中国11$54.4K羧甲基纤维素、980200
Sanicera Shipping & Exports Pvt. Ltd.印度9$34.6K长石、盐及氯化钠
LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LTD乌克兰2$14.9K高岭土
KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚3$10.1K其他碱金属硅酸盐、高岭土
ELEPER CO LTD中国香港2$795木浆残碱、其他化学制剂
Pozmates Center Sdn. Bhd.马来西亚3$528锆矿砂、其他矿产品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matrix Metamaterials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$8.3K其他矿产品、铸模粘合剂

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他矿产品GUZMAN MINERALS SDN BHD马来西亚$100.9K
2026-04-20其他矿产品GUZMAN MINERALS SDN BHD马来西亚$100.9K
2026-03-16其他矿产品GUZMAN MINERALS SDN BHD马来西亚$50.4K
2026-02-09三聚磷酸钠YUNNAN LITTO CHEMICALS CORP ORATION中国$31.7K
2026-02-03高岭土LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LTD乌克兰$7.4K
2026-01-16高岭土LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO LTD乌克兰$7.4K
2025-12-26其他矿产品GUZMAN MINERALS SDN BHD马来西亚$50.4K
2025-12-12高岭土LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO乌克兰$7.4K
2025-12-09高岭土LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO乌克兰$7.4K
2025-12-09高岭土LLC AKW UKRAINIAN KAOLIN CO乌克兰$7.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-02其他矿产品MATRIX METAMATERIALS (MALAYSIA) SDN BHD越南$8.3K

相关企业 · 同类产品

Quoc Bao Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →