VAN BINH CHANH MFG TRADING SERVICE CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU VâN BìNH CHáNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317413278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW6BDTJ |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 103/8 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU VÂN BÌNH CHÁNH |
| 企业英文名称 | VAN BINH CHANH MANUFACTURING TRADING SERVICE CONSTRUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84918265292 |
| 邮箱 | vanbinhchanh292@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinei International Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $36.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 360度挖掘机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $3.9K |
| 2023-01-16 | 非自走式叉车 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $1.2K |
| 2023-01-16 | 360度挖掘机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $11.6K |
| 2023-01-16 | 前端装载机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $595 |
| 2023-01-16 | 360度挖掘机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $3.1K |
| 2023-01-16 | 履带推土机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $1.2K |
| 2023-01-16 | 360度挖掘机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $5.8K |
| 2023-01-16 | 履带推土机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $1.2K |
| 2023-01-16 | 360度挖掘机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $1.9K |
| 2023-01-16 | 360度挖掘机 | SHINEIKOKUSAIBOEKI | 日本 | $5.8K |