MOBIFIT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOBIFIT
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402205208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD5QSX0 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà dầu khí, Số 02 đường 30/4, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOBIFIT |
| 企业英文名称 | MOBIFIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4-6 Hồ Xuân Hương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh khi kinh doanh các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo quy đinh của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ – UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0938120576 |
| 邮箱 | ngodangduy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treshna Enterprises Ltd. | 新西兰 | 1 | $2.0K | 其他自动数据处理系统、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $400 |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $400 |
| 2026-04-23 | 磁条卡 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $440 |
| 2026-04-23 | 磁条卡 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $440 |
| 2026-04-23 | 磁条卡 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $60 |
| 2026-04-23 | 磁条卡 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $60 |
| 2026-04-23 | 磁条卡 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $60 |
| 2026-04-23 | 磁条卡 | TRESHNA ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $60 |