Atama Advanced Technology Application Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Cao Atama
1
进口笔数
24
出口笔数
$2.3K
进口金额
$650.5K
出口金额
2023-09-28
最近进口
2026-02-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102256089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMS2RR1 |
| 成立日期 | 2007-05-10 |
| 联系地址 | Số 261A, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO ATAMA |
| 企业英文名称 | ATAMA ADVANCED TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261A, đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842435430243 |
| 传真 | 0435430243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 830120 | 车用锁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $484.2K |
| 泰国 | 5 | $112.4K |
| 韩国 | 3 | $50.2K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Health Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 灭火产品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Break Co., Ltd. | 日本 | 15 | $484.2K | 苯乙烯塑料、摩托车及配件 |
| Smart Health Solution Co., Ltd. | 越南 | 6 | $116.1K | 灭火产品、塑料容器 |
| MC Parts Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $50.2K | 苯乙烯塑料、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 灭火产品 | SMART HEALTH SOLUTION CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Break Co., Ltd. | 日本 | $829 |
| 2026-02-06 | 摩托车及配件 | Break Co., Ltd. | 日本 | $934 |
| 2026-02-06 | 苯乙烯塑料 | Break Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-02-06 | 摩托车及配件 | Break Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 苯乙烯塑料 | Break Co., Ltd. | 日本 | $306 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Break Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-02-06 | 摩托车及配件 | Break Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 苯乙烯塑料 | Break Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-02-06 | 摩托车及配件 | Break Co., Ltd. | 日本 | $699 |
| 2026-02-06 | 摩托车及配件 | Break Co., Ltd. | 日本 | $776 |