Atama Advanced Technology Application Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 苯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Cao Atama

1
进口笔数
24
出口笔数
$2.3K
进口金额
$650.5K
出口金额
2023-09-28
最近进口
2026-02-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102256089
企查查编码QVNBMS2RR1
成立日期2007-05-10
联系地址Số 261A, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO ATAMA
企业英文名称ATAMA ADVANCED TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 261A, đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+842435430243
传真0435430243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381300灭火产品

出口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
871410摩托车及配件
870899其他车辆零件
392690其他塑料制品
381300灭火产品
392630塑料配件
731590钢铁链条零件
401699其他硫化橡胶制品
420299其他纤维纸板容器
830120车用锁具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$484.2K
泰国5$112.4K
韩国3$50.2K
越南1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Health Solution Co., Ltd.越南1$2.3K灭火产品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Break Co., Ltd.日本15$484.2K苯乙烯塑料、摩托车及配件
Smart Health Solution Co., Ltd.越南6$116.1K灭火产品、塑料容器
MC Parts Co., Ltd.韩国3$50.2K苯乙烯塑料、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-28灭火产品SMART HEALTH SOLUTION CO LTD越南$2.3K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他塑料制品Break Co., Ltd.日本$829
2026-02-06摩托车及配件Break Co., Ltd.日本$934
2026-02-06苯乙烯塑料Break Co., Ltd.日本$46
2026-02-06摩托车及配件Break Co., Ltd.日本$2.5K
2026-02-06苯乙烯塑料Break Co., Ltd.日本$306
2026-02-06其他塑料制品Break Co., Ltd.日本$2.6K
2026-02-06摩托车及配件Break Co., Ltd.日本$1.6K
2026-02-06苯乙烯塑料Break Co., Ltd.日本$69
2026-02-06摩托车及配件Break Co., Ltd.日本$699
2026-02-06摩托车及配件Break Co., Ltd.日本$776

相关企业 · 同类产品

Atama Advanced Technology Application Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →