Red Ocean Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Dương Đỏ
4
进口笔数
13
出口笔数
$208.3K
进口金额
$63.9K
出口金额
2023-11-04
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201726345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DDK7AX |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 68, ngõ 122 đường Đình Đông, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED OCEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G11 Khu biệt thự Mê Linh, số 86 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0812048822 |
| 邮箱 | ro@redocean.vn |
| 官网 | redocean.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271210 | 凡士林 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $208.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $50.6K |
| 马来西亚 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Staunch Exim Private Ltd. | 印度 | 3 | $137.4K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Suprima Cosmo Tech | 印度 | 1 | $70.9K | 化妆粉、凡士林 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Tai Bien and Dau Tu Phi Ma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.1K | 非轻质石油、其他货船 |
| Dong Do Shipping Joint Stock Company | 越南 | 1 | $15.8K | 非轻质石油、铜合金管件 |
| AVANGAAD BERHAD | 马来西亚 | 1 | $13.3K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.1K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $640 | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 凡士林 | SUPRIMA COSMO TECH | 印度 | $5.7K |
| 2023-11-04 | 凡士林 | SUPRIMA COSMO TECH | 印度 | $34.4K |
| 2023-11-04 | 凡士林 | SUPRIMA COSMO TECH | 印度 | $7.6K |
| 2023-11-04 | 凡士林 | SUPRIMA COSMO TECH | 印度 | $23.2K |
| 2023-02-24 | 婴儿棉针织品 | STAUNCH EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $12.8K |
| 2023-02-18 | 女式化纤服装 | STAUNCH EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $88.2K |
| 2023-02-18 | 棉混纺合成布 | STAUNCH EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2023-02-18 | 女式纺织套装 | STAUNCH EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $14.5K |
| 2023-02-18 | 铅酸蓄电池 | STAUNCH EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $12.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $640 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $439 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $701 |
| 2026-03-06 | 非纺织润滑剂 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $774 |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $667 |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $675 |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |