An Hoa Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 504 笔 · 主营 氯酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy An Hòa
504
进口笔数
88
出口笔数
$35.87M
进口金额
$16.62M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
79
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000219471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5TQW41 |
| 成立日期 | 2002-08-06 |
| 联系地址 | Thôn An Hòa, Xã Vĩnh Lợi, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY AN HÒA |
| 企业英文名称 | AN HOA PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hòa, Xã Bình Ca, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 35301 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 50221 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 46622 - Bán buôn sắt, thép 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46697 - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 47524 - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842076257184 |
| 邮箱 | ahp@anhoapaper.vn |
| 传真 | +842076257188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282911 | 氯酸钠 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 470319 | 未漂非针叶木浆 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $10.24M |
| 加拿大 | 25 | $5.34M |
| 美国 | 46 | $4.24M |
| 泰国 | 69 | $3.63M |
| 芬兰 | 16 | $3.17M |
| 新加坡 | 59 | $2.34M |
| 爱沙尼亚 | 3 | $1.55M |
| 印度尼西亚 | 27 | $1.36M |
| 瑞典 | 11 | $1.21M |
| 乌拉圭 | 3 | $755.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $5.18M |
| 新加坡 | 16 | $3.92M |
| 德国 | 12 | $2.80M |
| 泰国 | 3 | $1.10M |
| 印度 | 6 | $737.3K |
| 美国 | 8 | $449.8K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $398.8K |
| 墨西哥 | 1 | $342.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $322.0K |
| 阿联酋 | 1 | $268.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nouryon Pulp & Performance Chemicals AB | 瑞典 | 45 | $5.06M | 其他丙烯酸聚合物、切片机零件 |
| Kemira Oyj | 芬兰 | 18 | $3.29M | 其他丙烯酸聚合物、氯酸钠 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 20 | $3.21M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $3.18M | 改性淀粉、染料颜料 |
| Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd. | 越南 | 68 | $2.92M | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| SINAR SYNO KIMIA | 印度尼西亚 | 27 | $1.36M | 活性染料、荧光增白染料 |
| Chongqing Linkhemefar Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.13M | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| Henan Aierfuke Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 19 | $974.2K | 其他化学制剂、其他硫酸盐 |
| TSN Wires Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $469.6K | 镀锌钢丝 |
| Bizchem Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $101.1K | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC International Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.31M | 粘胶短纤、6mm以上针叶木 |
| Forestry Asia Resources | 新加坡 | 11 | $3.26M | 非针叶木化学浆、机械浆纸废料 |
| Kohler Handelsvertretungen GmbH | 德国 | 12 | $2.80M | 非针叶木化学浆 |
| Valmet Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.10M | 造纸机械零件、其他工业用纺织品 |
| Elof Hansson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $620.1K | 未涂布印刷纸卷、纤维素卫生纸卷 |
| Createer Developments Ltd. | 美国 | 4 | $449.8K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| SDD Group LLC | 亚美尼亚 | 16 | $264.6K | 40-150g/m2未涂布纸、非医用橡胶手套 |
| MLM (India) Ltd. | 印度 | 4 | $139.5K | 牛皮纸≤150克、牛皮纸150-225克 |
| MATERIAL SOURCES INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $51.3K | 非针叶木化学浆、针叶木浆 |
近期贸易明细
进口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 造纸用重型织物 | AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | Yardmen Supply Co., Ltd. | 中国 | $74.2K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 造纸机械零件 | Kunshan Rollianz Lihua Paper Rolls Co., Ltd. | 中国 | $300.0K |
| 2026-05-11 | 未漂非针叶木浆 | Forestry Asia Resources | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-05-11 | 40-150g/m2未涂布纸 | SDD Group LLC | 亚美尼亚 | $14.8K |
| 2026-05-11 | 非针叶木化学浆 | Forestry Asia Resources | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-04-30 | 非针叶木化学浆 | Elof Hansson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $67.5K |
| 2026-04-23 | 非针叶木化学浆 | Elof Hansson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $241.4K |
| 2026-04-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | SDD Group LLC | 亚美尼亚 | $16.1K |
| 2026-04-10 | 非针叶木化学浆 | Shree Krishna Marketing | — | $27.0K |
| 2026-03-19 | 非针叶木化学浆 | Forestry Asia Resources | 新加坡 | $560.0K |
| 2026-03-16 | 非针叶木化学浆 | Elof Hansson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $311.1K |