An Hoa Paper Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 504 笔 · 主营 氯酸钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy An Hòa

504
进口笔数
88
出口笔数
$35.87M
进口金额
$16.62M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
79
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $452.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.45M · 15 笔出口 $120.0K · 1 笔2023-12进口 $317.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $259.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488.9K · 8 笔出口 $330.3K · 3 笔2024-04进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $628.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.47M · 21 笔出口 $634.2K · 1 笔2024-07进口 $1.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.42M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $820.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $309.3K · 10 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-12进口 $396.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $723.8K · 10 笔出口 $1.74M · 6 笔2025-02进口 $222.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $842.9K · 16 笔出口 $596.7K · 2 笔2025-04进口 $804.1K · 11 笔出口 $288.6K · 6 笔2025-05进口 $1.58M · 14 笔出口 $785.7K · 10 笔2025-06进口 $698.7K · 13 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-07进口 $851.4K · 14 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-08进口 $1.52M · 15 笔出口 $202.0K · 1 笔2025-09进口 $271.3K · 6 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-10进口 $599.3K · 12 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-11进口 $195.2K · 5 笔出口 $342.7K · 1 笔2025-12进口 $760.7K · 14 笔出口 $1.42M · 5 笔2026-01进口 $1.04M · 16 笔出口 $2.72M · 10 笔2026-02进口 $64.6K · 2 笔出口 $3.41M · 12 笔2026-03进口 $256.4K · 6 笔出口 $1.64M · 4 笔2026-04进口 $1.21M · 11 笔出口 $352.1K · 4 笔2026-05进口 $567.3K · 10 笔出口 $40.7K · 3 笔2026-06进口 $551.8K · 13 笔出口 $300.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $452.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.45M · 15 笔出口 $120.0K · 1 笔2023-12进口 $317.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $259.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488.9K · 8 笔出口 $330.3K · 3 笔2024-04进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $628.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.47M · 21 笔出口 $634.2K · 1 笔2024-07进口 $1.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.42M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $820.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $309.3K · 10 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-12进口 $396.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $723.8K · 10 笔出口 $1.74M · 6 笔2025-02进口 $222.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $842.9K · 16 笔出口 $596.7K · 2 笔2025-04进口 $804.1K · 11 笔出口 $288.6K · 6 笔2025-05进口 $1.58M · 14 笔出口 $785.7K · 10 笔2025-06进口 $698.7K · 13 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-07进口 $851.4K · 14 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-08进口 $1.52M · 15 笔出口 $202.0K · 1 笔2025-09进口 $271.3K · 6 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-10进口 $599.3K · 12 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-11进口 $195.2K · 5 笔出口 $342.7K · 1 笔2025-12进口 $760.7K · 14 笔出口 $1.42M · 5 笔2026-01进口 $1.04M · 16 笔出口 $2.72M · 10 笔2026-02进口 $64.6K · 2 笔出口 $3.41M · 12 笔2026-03进口 $256.4K · 6 笔出口 $1.64M · 4 笔2026-04进口 $1.21M · 11 笔出口 $352.1K · 4 笔2026-05进口 $567.3K · 10 笔出口 $40.7K · 3 笔2026-06进口 $551.8K · 13 笔出口 $300.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号5000219471
企查查编码QVNF5TQW41
成立日期2002-08-06
联系地址Thôn An Hòa, Xã Vĩnh Lợi, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY AN HÒA
企业英文名称AN HOA PAPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Hòa, Xã Bình Ca, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 35301 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 50221 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 46622 - Bán buôn sắt, thép 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46697 - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 47524 - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842076257184
邮箱ahp@anhoapaper.vn
传真+842076257188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282911氯酸钠
380992造纸染色剂
320420荧光增白染料
340290工业清洁制剂
591132造纸用重型织物
320417染料颜料
470500混合制浆木浆
350510改性淀粉
380894其他消毒剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
470329非针叶木化学浆
48025640-150g/m2未涂布纸
843999造纸机械零件
480255未涂布印刷纸卷
843991制浆机零件
846290其他金属加工机床
470319未漂非针叶木浆
691490其他陶瓷制品
841199燃气轮机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国204$10.24M
加拿大25$5.34M
美国46$4.24M
泰国69$3.63M
芬兰16$3.17M
新加坡59$2.34M
爱沙尼亚3$1.55M
印度尼西亚27$1.36M
瑞典11$1.21M
乌拉圭3$755.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$5.18M
新加坡16$3.92M
德国12$2.80M
泰国3$1.10M
印度6$737.3K
美国8$449.8K
萨尔瓦多1$398.8K
墨西哥1$342.7K
印度尼西亚2$322.0K
阿联酋1$268.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nouryon Pulp & Performance Chemicals AB瑞典45$5.06M其他丙烯酸聚合物、切片机零件
Kemira Oyj芬兰18$3.29M其他丙烯酸聚合物、氯酸钠
Tha International Industry Co., Ltd.越南20$3.21M硝酸类、运输集装箱
Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国57$3.18M改性淀粉、染料颜料
Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd.越南68$2.92M工业清洁制剂、造纸染色剂
SINAR SYNO KIMIA印度尼西亚27$1.36M活性染料、荧光增白染料
Chongqing Linkhemefar Chemical Co., Ltd.中国17$1.13M工业清洁制剂、造纸染色剂
Henan Aierfuke Chemicals Co., Ltd.中国19$974.2K其他化学制剂、其他硫酸盐
TSN Wires Co., Ltd.泰国17$469.6K镀锌钢丝
Bizchem Co., Ltd.韩国18$101.1K造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMEC International Technology Co., Ltd.中国10$4.31M粘胶短纤、6mm以上针叶木
Forestry Asia Resources新加坡11$3.26M非针叶木化学浆、机械浆纸废料
Kohler Handelsvertretungen GmbH德国12$2.80M非针叶木化学浆
Valmet Co., Ltd.泰国3$1.10M造纸机械零件、其他工业用纺织品
Elof Hansson Singapore Pte. Ltd.新加坡3$620.1K未涂布印刷纸卷、纤维素卫生纸卷
Createer Developments Ltd.美国4$449.8K40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸
SDD Group LLC亚美尼亚16$264.6K40-150g/m2未涂布纸、非医用橡胶手套
MLM (India) Ltd.印度4$139.5K牛皮纸≤150克、牛皮纸150-225克
MATERIAL SOURCES INTERNATIONAL LTD中国香港3$51.3K非针叶木化学浆、针叶木浆

近期贸易明细

进口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$8.2K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$7.9K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$5.4K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$9.7K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$7.6K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$4.1K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$8.2K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$3.2K
2026-06-29造纸用重型织物AstenJohnson Asia Pte. Ltd.中国$7.6K
2026-06-26其他化学制剂Yardmen Supply Co., Ltd.中国$74.2K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17造纸机械零件Kunshan Rollianz Lihua Paper Rolls Co., Ltd.中国$300.0K
2026-05-11未漂非针叶木浆Forestry Asia Resources新加坡$12.6K
2026-05-1140-150g/m2未涂布纸SDD Group LLC亚美尼亚$14.8K
2026-05-11非针叶木化学浆Forestry Asia Resources新加坡$13.4K
2026-04-30非针叶木化学浆Elof Hansson Singapore Pte. Ltd.新加坡$67.5K
2026-04-23非针叶木化学浆Elof Hansson Singapore Pte. Ltd.新加坡$241.4K
2026-04-2040-150g/m2未涂布纸SDD Group LLC亚美尼亚$16.1K
2026-04-10非针叶木化学浆Shree Krishna Marketing—$27.0K
2026-03-19非针叶木化学浆Forestry Asia Resources新加坡$560.0K
2026-03-16非针叶木化学浆Elof Hansson Singapore Pte. Ltd.新加坡$311.1K

相关企业 · 同类产品

An Hoa Paper Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →