Bao Lai Marble Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,257 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đá Trắng Bảo Lai

156
进口笔数
1,257
出口笔数
$11.21M
进口金额
$49.35M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-25
最近出口
43
供应商数
239
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $147.0K · 5 笔2023-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $1.37M · 45 笔2023-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $1.49M · 35 笔2023-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $1.22M · 32 笔2023-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $1.69M · 46 笔2024-01进口 $241.3K · 6 笔出口 $1.44M · 38 笔2024-02进口 $87.9K · 4 笔出口 $1.13M · 27 笔2024-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $1.18M · 29 笔2024-04进口 $141.5K · 2 笔出口 $1.02M · 23 笔2024-05进口 $24.5K · 3 笔出口 $1.09M · 25 笔2024-06进口 $16.0K · 3 笔出口 $469.2K · 16 笔2024-07进口 $50.8K · 5 笔出口 $1.15M · 27 笔2024-08进口 $240.3K · 8 笔出口 $1.84M · 40 笔2024-09进口 $43.7K · 4 笔出口 $1.74M · 31 笔2024-10进口 $165.8K · 4 笔出口 $1.76M · 48 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 54 笔2024-12进口 $25.0K · 6 笔出口 $2.24M · 56 笔2025-01进口 $1.05M · 2 笔出口 $1.64M · 44 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.36M · 37 笔2025-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $1.20M · 34 笔2025-04进口 $25.1K · 3 笔出口 $1.81M · 40 笔2025-05进口 $168.5K · 8 笔出口 $1.78M · 38 笔2025-06进口 $169.3K · 7 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $1.49M · 39 笔2025-08进口 $52.3K · 5 笔出口 $710.1K · 25 笔2025-09进口 $292.7K · 6 笔出口 $1.35M · 31 笔2025-10进口 $136.7K · 7 笔出口 $2.67M · 37 笔2025-11进口 $5 · 1 笔出口 $1.60M · 45 笔2025-12进口 $425.6K · 3 笔出口 $2.81M · 53 笔2026-01进口 $157.5K · 7 笔出口 $1.16M · 50 笔2026-02进口 $51.9K · 3 笔出口 $1.08M · 31 笔2026-03进口 $5.21M · 8 笔出口 $815.6K · 23 笔2026-04进口 $1.29M · 3 笔出口 $426.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $147.0K · 5 笔2023-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $1.37M · 45 笔2023-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $1.49M · 35 笔2023-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $1.22M · 32 笔2023-12进口 $14.4K · 3 笔出口 $1.69M · 46 笔2024-01进口 $241.3K · 6 笔出口 $1.44M · 38 笔2024-02进口 $87.9K · 4 笔出口 $1.13M · 27 笔2024-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $1.18M · 29 笔2024-04进口 $141.5K · 2 笔出口 $1.02M · 23 笔2024-05进口 $24.5K · 3 笔出口 $1.09M · 25 笔2024-06进口 $16.0K · 3 笔出口 $469.2K · 16 笔2024-07进口 $50.8K · 5 笔出口 $1.15M · 27 笔2024-08进口 $240.3K · 8 笔出口 $1.84M · 40 笔2024-09进口 $43.7K · 4 笔出口 $1.74M · 31 笔2024-10进口 $165.8K · 4 笔出口 $1.76M · 48 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 54 笔2024-12进口 $25.0K · 6 笔出口 $2.24M · 56 笔2025-01进口 $1.05M · 2 笔出口 $1.64M · 44 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.36M · 37 笔2025-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $1.20M · 34 笔2025-04进口 $25.1K · 3 笔出口 $1.81M · 40 笔2025-05进口 $168.5K · 8 笔出口 $1.78M · 38 笔2025-06进口 $169.3K · 7 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $1.49M · 39 笔2025-08进口 $52.3K · 5 笔出口 $710.1K · 25 笔2025-09进口 $292.7K · 6 笔出口 $1.35M · 31 笔2025-10进口 $136.7K · 7 笔出口 $2.67M · 37 笔2025-11进口 $5 · 1 笔出口 $1.60M · 45 笔2025-12进口 $425.6K · 3 笔出口 $2.81M · 53 笔2026-01进口 $157.5K · 7 笔出口 $1.16M · 50 笔2026-02进口 $51.9K · 3 笔出口 $1.08M · 31 笔2026-03进口 $5.21M · 8 笔出口 $815.6K · 23 笔2026-04进口 $1.29M · 3 笔出口 $426.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号5200816972
企查查编码QVNAVB41MV
成立日期2015-01-06
联系地址Thôn Hợp Nhất, Xã Thịnh Hưng, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÁ TRẮNG BẢO LAI
企业英文名称BAO LAI MARBLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hợp Nhất, Xã Yên Bình, Lào Cai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84866008969
邮箱info@blgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.7029万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
8466918464机器零件
732690其他钢铁制品
390791其他不饱和聚酯
401693非泡沫橡胶密封件
680422陶瓷磨轮
820299其他锯片
8477908477机器零件
730799其他钢铁管件
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
251512切割大理石块
251741大理石子
680221切割大理石
251520石灰质建筑石料
283650碳酸钙
681019加强石制瓦片
251611原状花岗岩
253090其他矿产品
320619二氧化钛颜料(<80%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$9.49M
意大利103$1.56M
土耳其3$159.5K
新西兰1$3.7K
美国1$120
中国香港1$15
德国1$5
印度尼西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南687$25.35M
印度318$15.03M
中国香港115$5.90M
中国53$1.09M
巴基斯坦16$273.8K
俄罗斯3$187.5K
美国4$139.7K
斯里兰卡10$91.7K
孟加拉国5$61.5K
南非1$33.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Chantou Hongfa Heavy Machinery Co., Ltd.中国4$4.73M其他钢铁制品、矿物燃料成型机
Quanzhou Yongyue New Material Co., Ltd.中国12$1.03M其他不饱和聚酯、塑料容器
Diamond Service S.r.l.意大利8$315.7K其他锯片、金刚石砂轮
Abra Iride S.p.A.意大利20$216.4K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Dazzini S.r.l.意大利7$200.0K8464机器零件、非自推进钻机
Marchetti Tech S.R.L.意大利10$181.0K8464机器零件、其他钢铁非螺纹件
Breton S.p.A.意大利18$84.6K矿物加工机零件、其他未硫化橡胶
Sunmac Machinery Co., Ltd.中国6$62.1K8477机器零件、橡塑挤出机
PAL S.r.l.意大利6$52.6K其他钢铁制品、钢铁弹簧
CMB Technical Service S.r.l.意大利5$12.4K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 239)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global New Material Ltd.越南111$5.60M其他化学制剂
Global New Material Ltd.中国香港106$5.41M其他化学制剂
White House Stone (India) Private Ltd.印度47$2.62M切割大理石块、切割大理石
Vinayak International印度32$2.48M切割大理石块、胶粘纸卷/张
Vinayak International越南44$2.29M切割大理石块、切割大理石
HRO Stones Vietnam Ltd.越南19$1.13M切割大理石、切割大理石块
Taizhou Miaoyuan Import & Export Co., Ltd.越南31$745.8K其他化学制剂
M.S. & Co.越南77$647.0K大理石子
Shanghai Lavit Chemical Co., Ltd.越南25$443.7K其他化学制剂
M.S. & Co.印度42$296.8K碳酸钙、大理石子

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$2.3K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$2.7K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$1.5K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$2.7K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$1.5K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$1.5K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$2.3K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$2.3K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$2.3K
2026-04-20金刚石砂轮ABRA IRIDE S P A意大利$1.5K

出口(共 1,257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他化学制剂NINGBO PUSHI IMPORT & EXPORT CO., LTD$19.8K
2026-04-25其他化学制剂NINGBO PUSHI IMPORT & EXPORT CO., LTD$7.4K
2026-04-24加强石制瓦片ISRAR & SONS INDUSTRIES (PRIVATE) LTD$8.0K
2026-04-24加强石制瓦片ISRAR & SONS INDUSTRIES (PRIVATE) LTD$10.2K
2026-04-23切割大理石ACAASTA LLP$66.0K
2026-04-22其他化学制剂TAIZHOU MIAOYUAN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$29.4K
2026-04-21其他化学制剂TAIZHOU MIAOYUAN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$11.8K
2026-04-17其他化学制剂TAIZHOU MIAOYUAN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$29.4K
2026-04-16大理石子HANGZHOU GANGWAN MACHINERY MFG CO., LTD.$3.4K
2026-04-15其他化学制剂Global New Material Ltd.中国香港$64.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Lai Marble Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →