Bao Lai Marble Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,326 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đá Trắng Bảo Lai
173
进口笔数
1,326
出口笔数
$11.57M
进口金额
$51.23M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
46
供应商数
246
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200816972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVB41MV |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Hợp Nhất, Xã Thịnh Hưng, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÁ TRẮNG BẢO LAI |
| 企业英文名称 | BAO LAI MARBLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hợp Nhất, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84866008969 |
| 邮箱 | info@blgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.7029万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251741 | 大理石子 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $9.79M |
| 意大利 | 110 | $1.61M |
| 土耳其 | 5 | $165.8K |
| 新西兰 | 1 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $120 |
| 中国香港 | 1 | $15 |
| 德国 | 1 | $5 |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 687 | $25.35M |
| 印度 | 329 | $15.12M |
| 中国香港 | 123 | $6.16M |
| 中国 | 59 | $1.29M |
| 巴基斯坦 | 25 | $295.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $187.5K |
| 美国 | 4 | $139.7K |
| 斯里兰卡 | 11 | $104.7K |
| 孟加拉国 | 5 | $61.5K |
| 印度尼西亚 | 11 | $51.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Yongyue New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.18M | 其他不饱和聚酯、塑料容器 |
| Diamond Service S.r.l. | 意大利 | 8 | $315.7K | 其他锯片、金刚石砂轮 |
| Abra Iride S.p.A. | 意大利 | 23 | $242.7K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Dazzini S.r.l. | 意大利 | 7 | $200.0K | 8464机器零件、非自推进钻机 |
| Marchetti Tech S.R.L. | 意大利 | 10 | $181.0K | 8464机器零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Breton S.p.A. | 意大利 | 19 | $95.3K | 矿物加工机零件、8464机器零件 |
| Dazzini Macchine S.R.L. | 意大利 | 5 | $80.9K | 钢铁螺钉螺栓、齿轮及变速器 |
| Sunmac Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.1K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| PAL S.r.l. | 意大利 | 7 | $55.9K | 其他钢铁制品、钢铁弹簧 |
| CMB Technical Service S.r.l. | 意大利 | 5 | $12.4K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 246)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global New Material Ltd. | 中国香港 | 112 | $5.62M | 其他化学制剂 |
| Global New Material Ltd. | 越南 | 111 | $5.60M | 其他化学制剂 |
| White House Stone (India) Private Ltd. | 印度 | 60 | $3.39M | 切割大理石块、切割大理石 |
| VINAYAK INTERNATIONAL | 印度 | 32 | $2.48M | 切割大理石块、胶粘纸卷/张 |
| Vinayak International | 越南 | 44 | $2.29M | 切割大理石块、切割大理石 |
| Taizhou Miaoyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 31 | $745.8K | 其他化学制剂 |
| M.S. & Co. | 越南 | 77 | $647.0K | 大理石子 |
| Shanghai Lavit Chemical Co., Ltd. | 越南 | 25 | $443.7K | 其他化学制剂 |
| Indo Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $305.1K | 其他化学制剂、大理石子 |
| M.S. & Co. | 印度 | 42 | $296.8K | 碳酸钙、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 聚合物胶粘剂 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $65.1K |
| 2026-07-20 | 玻璃纤维布 | TENAX S.p.A. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-07-20 | 玻璃纤维布 | TENAX S.p.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-07-20 | 玻璃纤维布 | TENAX S.p.A. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-07-17 | 金刚石砂轮 | Abra Iride S.p.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-07-17 | 金刚石砂轮 | Abra Iride S.p.A. | 意大利 | $5.2K |
| 2026-07-17 | 金刚石砂轮 | Abra Iride S.p.A. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | VeeGoo Technology Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | VeeGoo Technology Co., Ltd. | 中国 | $856 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | VeeGoo Technology Co., Ltd. | 中国 | $396 |
出口(共 1,326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 大理石子 | MOHAN MINOSIL PRIVATE LIMITED | — | $5.2K |
| 2026-07-30 | 切割大理石块 | HRO Stones Vietnam Ltd. | 中国香港 | $20.8K |
| 2026-07-30 | 切割大理石块 | White House Stone (India) Private Ltd. | — | $20.6K |
| 2026-07-28 | 大理石子 | CHEMOPLAST | — | $3.4K |
| 2026-07-28 | 大理石子 | CHEMOPLAST | — | $4.1K |
| 2026-07-28 | 大理石子 | CHEMOPLAST | — | $10.6K |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Global New Material Ltd. | 中国香港 | $26.1K |
| 2026-07-22 | 大理石子 | ADITYA INTERNATIONAL | — | $13.8K |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | ADITYA INTERNATIONAL | — | $5.3K |
| 2026-07-21 | 切割大理石块 | White House Stone (India) Private Ltd. | — | $73.2K |