Northern Agricultural Machinery Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MáY NôNG NGHIệP MIềN BắC
5
进口笔数
0
出口笔数
$39.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110317930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E5PMBQ |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số 44 Ngõ 897 Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MÁY NÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH AGRICULTURAL MACHINERY MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Ngõ 897 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84926005566 |
| 邮箱 | xuatnhapkhauhathanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 零售清洁粉剂、美术颜料 |
| Changzhou Sealine Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 75kVA以下柴油发电机组、其他离心泵 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他润滑剂、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他润滑剂 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 美术颜料 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-04 | 油漆溶剂 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $922 |
| 2026-02-04 | 美术颜料 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-02-04 | 油漆溶剂 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-02-04 | 美术颜料 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-04 | 美术颜料 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-04 | 美术颜料 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-04 | 美术颜料 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-02-04 | 其他润滑剂 | FULIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55 |