Meso International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MESO INTERNATIONAL
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$155.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316340468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU3RAS0 |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | 259 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MESO INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | MESO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $90.8K |
| 越南 | 4 | $64.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhan-Kimberly Ltd. | 越南 | 4 | $64.5K | 针织头饰 |
| YP Corp. Ltd. | 韩国 | 2 | $61.7K | 硫化橡胶医疗用品、塑料容器 |
| Yuhan Kimberly Ltd. | 韩国 | 3 | $29.1K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 塑料容器 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-07-24 | 硫化橡胶医疗用品 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2023-07-24 | 硫化橡胶医疗用品 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2023-07-24 | 塑料容器 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2023-07-24 | 硫化橡胶医疗用品 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2023-07-24 | 硫化橡胶医疗用品 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2023-05-12 | 塑料容器 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2023-05-12 | 硫化橡胶医疗用品 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 硫化橡胶医疗用品 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 硫化橡胶医疗用品 | YP CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.3K |