APTECH VIETNAM COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH APTECH VIETNAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$187
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317527349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY58KQV |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Văn phòng số 3.31, Tầng 3, Tòa nhà EverRich Infinity, số 290, đường An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | APTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. -Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 85264536453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $187 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国香港 | 3 | $187 | 自动数据处理输入输出单元、8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-10-13 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-10-13 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-06-10 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $86 |
| 2025-06-10 | 自动数据处理输入输出单元 | Heng Yu Electronic Mfg Ltd. | 中国 | $46 |