An Thong International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 棉针织鞋袜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế AN THôNG

210
进口笔数
2
出口笔数
$2.04M
进口金额
$36.7K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2023-02-25
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110065070
企查查编码QVNNYMJH0C
成立日期2022-07-19
联系地址LK17-L15 Khu Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN THÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK17-L15 Khu Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话+84914041986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611595棉针织鞋袜
330741燃烧类香料
848390传动部件
330749室内香水
611780其他针织配件
681599其他石制品
731511滚子链
200799其他果仁制品
841480其他气泵
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$2.03M
印度1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$36.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOUU Trading Ltd.中国100$1.00M其他电视摄像机、棉针织鞋袜
Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd.中国18$208.1KLED照明装置、静止变流器
Hong Kong Crown Shun International Trading Ltd.中国6$157.7K其他钢铁结构体、其他石制品
Renqiu Mingyi Motor Vehicle Parts Co., Ltd.中国12$150.2K传动部件、摩托车及配件
Mingyi Machinery (Guangdong) Trading Co., Ltd.中国10$108.6K滚子链、摩托车及配件
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$90.1K其他塑料制品、金属建筑配件
Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd.中国10$47.3K染色化纤长丝布、其他鞋靴
Yiwu Xuanlin Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$25.4K玩具模型、贱金属铰链
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国5$23.4K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国4$16.0K其他鞋靴、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Yueton Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$36.7K其他鲜果、热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20燃烧类香料YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.9K
2025-08-20其他寝具YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2025-08-20糖果YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.0K
2025-04-10其他铝制品GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD中国$83
2025-04-10泡沫橡胶板GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD中国$495
2025-04-10矿物棉GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD中国$480
2025-04-10其他金属锁GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD中国$800
2025-04-10钢铁门窗GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD中国$23.8K
2025-03-21其他钢铁结构体HONG KONG CROWN SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD中国$1.5K
2025-03-21其他钢铁结构体HONG KONG CROWN SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD中国$1.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-25热带木薄板HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$36.4K
2023-01-11热带木薄板HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$320

相关企业 · 同类产品

An Thong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →