An Thong International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế AN THôNG
210
进口笔数
2
出口笔数
$2.04M
进口金额
$36.7K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2023-02-25
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110065070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYMJH0C |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | LK17-L15 Khu Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK17-L15 Khu Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84914041986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 848390 | 传动部件 |
| 330749 | 室内香水 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $2.03M |
| 印度 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOUU Trading Ltd. | 中国 | 100 | $1.00M | 其他电视摄像机、棉针织鞋袜 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $208.1K | LED照明装置、静止变流器 |
| Hong Kong Crown Shun International Trading Ltd. | 中国 | 6 | $157.7K | 其他钢铁结构体、其他石制品 |
| Renqiu Mingyi Motor Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 12 | $150.2K | 传动部件、摩托车及配件 |
| Mingyi Machinery (Guangdong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $108.6K | 滚子链、摩托车及配件 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $90.1K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $47.3K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Yiwu Xuanlin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 玩具模型、贱金属铰链 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.0K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yueton Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 其他鲜果、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 燃烧类香料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-20 | 其他寝具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-20 | 糖果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-10 | 其他铝制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $83 |
| 2025-04-10 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $495 |
| 2025-04-10 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2025-04-10 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2025-04-10 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | HONG KONG CROWN SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | HONG KONG CROWN SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-25 | 热带木薄板 | HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2023-01-11 | 热带木薄板 | HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $320 |