HOP PHONG PRODUCE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HợP PHONG
1
进口笔数
3
出口笔数
$13.5K
进口金额
$170.7K
出口金额
2025-04-17
最近进口
2025-11-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702639071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV98SPD |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | T32/5M, Tổ 32, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HỢP PHONG |
| 企业英文名称 | HOP PHONG PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T32/5M, Tổ 32, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842743721282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $170.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | 1 | $127.2K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| GV INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $29.3K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | 1 | $14.1K | 其他电路开关装置、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 运输起重机 | HENAN JINGCHENG HEAVY INDUSTRY GROUP CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-03-16 | 运输起重机 | HENAN JINGCHENG HEAVY INDUSTRY GROUP CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-17 | 热轧钢板 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-17 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-17 | 热轧钢板 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-17 | 热轧钢板 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 运输起重机 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-06-27 | 运输起重机 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $25.9K |
| 2025-06-27 | 运输起重机 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $18.6K |
| 2025-06-27 | 运输起重机 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $40.1K |
| 2025-06-27 | 运输起重机 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $14.2K |
| 2025-06-27 | 运输起重机 | RADIANT OPTO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD NGHE AN | 越南 | $28.4K |
| 2024-09-26 | 运输起重机 | GV INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $29.3K |