Minh Loc Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH LộC
9
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110054953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF8JJUX |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Lô 34 DV06 Khu Dịch Vụ Tây Nam Linh Đàm, đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LỘC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 34 DV06 Khu Dịch Vụ Tây Nam Linh Đàm, đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989676356 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lupi Global International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $51.4K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 玩具模型 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-16 | 玩具模型 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-16 | 玩具模型 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-09-25 | 家用炊具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-25 | 家用炊具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-25 | 家用炊具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $32 |
| 2023-09-25 | 家用炊具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-25 | 家用炊具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $701 |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-07-10 | 电力控制板 | LUPI GLOBAL INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $0 |