S.T.S. Shining Star Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 天然沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI S.T.S SHINING STAR
100
进口笔数
0
出口笔数
$7.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110017528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA2T98J |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngách 219/111 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI S.T.S SHINING STAR |
| 企业英文名称 | S.T.S SHINING STAR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngách 219/111 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0963128883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271490 | 天然沥青 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 93 | $7.31M |
| 美国 | 2 | $156.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $101.7K |
| 马来西亚 | 2 | $38.8K |
| 泰国 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $7.31M | 非轻质石油、天然沥青 |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 美国 | 2 | $156.9K | 天然沥青、石油沥青 |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $101.7K | 石油沥青、非轻质石油 |
| de2562fb7a2cdcc90291da5a883d90e0 | 2 | $38.8K | ||
| Kinslee Enterprises Ltd. | 泰国 | 1 | $15.6K | 非轻质石油、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $90.7K |
| 2026-04-24 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $90.7K |
| 2026-04-24 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $90.7K |
| 2026-04-24 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $90.7K |
| 2026-04-03 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $92.5K |
| 2026-04-03 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $92.5K |
| 2026-04-03 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $92.5K |
| 2026-04-03 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $92.5K |
| 2026-03-25 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $80.0K |
| 2026-03-25 | 天然沥青 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $80.6K |