S.T.S. Shining Star Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 天然沥青

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI S.T.S SHINING STAR

100
进口笔数
0
出口笔数
$7.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $878.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $478.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $321.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $392.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $561.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $878.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $544.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $503.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $269.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $462.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $310.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $484.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $732.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $478.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $321.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $392.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $561.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $878.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $544.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $503.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $269.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $462.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $310.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $484.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $732.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110017528
企查查编码QVNNA2T98J
成立日期2022-06-02
联系地址Số nhà 24, ngách 219/111 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI S.T.S SHINING STAR
企业英文名称S.T.S SHINING STAR TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 24, ngách 219/111 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话0963128883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271490天然沥青
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡93$7.31M
美国2$156.9K
澳大利亚2$101.7K
马来西亚2$38.8K
泰国1$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Oil Chem Trading Pte. Ltd.新加坡93$7.31M非轻质石油、天然沥青
Kinslee Enterprises Ltd.美国2$156.9K天然沥青、石油沥青
Kinslee Enterprises Ltd.澳大利亚2$101.7K石油沥青、非轻质石油
de2562fb7a2cdcc90291da5a883d90e02$38.8K
Kinslee Enterprises Ltd.泰国1$15.6K非轻质石油、天然沥青

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$90.7K
2026-04-24天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$90.7K
2026-04-24天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$90.7K
2026-04-24天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$90.7K
2026-04-03天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$92.5K
2026-04-03天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$92.5K
2026-04-03天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$92.5K
2026-04-03天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$92.5K
2026-03-25天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$80.0K
2026-03-25天然沥青UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$80.6K

相关企业 · 同类产品

S.T.S. Shining Star Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →