Waggen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAGGEN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$124.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202111489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WDP6VG |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Khê (tại nhà ông Nguyễn Văn Linh), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAGGEN |
| 企业英文名称 | WAGGEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Tràng 2 (tại nhà ông Vũ Văn Hùng), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84373884885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $124.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $124.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-08 | 通信设备 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-02-13 | 带接头绝缘电线 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $242 |