Sino Paper Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 非在业
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901950988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60UECED |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Bản Bại Văn, Xã Chi Khê, Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GIẤY SINO NORSIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINO NORSIN VIETNAM PAPER MATERIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Bại Văn, Xã Chi Khê(Hết hiệu lực), Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84968831233 |
| 邮箱 | sale@norsin.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 48 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f1e1dd002dbdb560ea0d67c0162a42d | 43 | $1.73M | ||
| TYK Material Recovery Facility Retail OPC | 菲律宾 | 3 | $130.9K | 未漂牛皮纸废料 |
| CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $76.5K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Golden Bales Corporation | 菲律宾 | 1 | $18.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 未漂牛皮纸废料 | TYK Material Recovery Facility Retail OPC | 菲律宾 | $54.3K |
| 2025-11-07 | 未漂牛皮纸废料 | MIESTO INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $32.7K |
| 2025-10-29 | 未漂牛皮纸废料 | TYK MATERIAL RECOVERY FACITY RETAIL OPC | 菲律宾 | $28.8K |
| 2025-10-23 | 未漂牛皮纸废料 | MIESTO INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $40.9K |
| 2025-09-01 | 未漂牛皮纸废料 | MIESTO INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $52.2K |
| 2025-08-20 | 未漂牛皮纸废料 | MIESTO INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $32.5K |
| 2025-07-25 | 未漂牛皮纸废料 | TYK MATERIAL RECOVERY FACITY RETAIL OPC | 菲律宾 | $47.8K |
| 2025-07-03 | 未漂牛皮纸废料 | MIESTO INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $40.9K |
| 2025-06-18 | 未漂牛皮纸废料 | MIESTO INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $49.0K |
| 2025-06-11 | 未漂牛皮纸废料 | MIESTO INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $39.0K |