Nguyen Oil Transport Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VậN TảI DầU TIếNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$17.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702903431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE570A87 |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 03, Ấp Núi Đất, Xã Định Thành, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VẬN TẢI DẦU TIẾNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 03, Ấp Núi Đất, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quasa Geruco Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-25 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA GERUCO | 老挝 | $4.8K |
| 2024-08-25 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA GERUCO | 老挝 | $1.8K |
| 2024-08-25 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA GERUCO | 老挝 | $6.5K |
| 2024-08-25 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA GERUCO | 老挝 | $4.4K |