Xuan Hoa Trading Development & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI XUâN HOA
- 邮箱6
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
62
进口笔数
2
出口笔数
$908.6K
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-11-14
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107953189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDF8VNA |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Số 11, hẻm 119, ngách 50, ngõ 310 đường Nghi Tàm, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUÂN HOA |
| 企业英文名称 | XUAN HOA TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, hẻm 119, ngách 50, ngõ 310 đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $908.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kindeal Paper Co., Ltd. | 中国 | 11 | $228.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.9K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Hangzhou Guanglian Complex Paper Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.0K | 蜡涂布纸板、纸制餐具 |
| Henan Green Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、纸制餐具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 4 | $57.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Wenzhou Qichen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Changsha Sinotong PPC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 纸制餐具 |
| Gaotang Zhongcheng Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 40-150g/m2未涂布纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板 | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HENAN GREEN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 塑料封口件 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 纸制餐具 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-11-08 | 塑料封口件 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-08 | 纸制餐具 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |