SHM Trade & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Shm
8
进口笔数
5
出口笔数
$37.9K
进口金额
$3.4K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2024-04-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107407013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NG0Q7T |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 86 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SHM |
| 企业英文名称 | SHM TRADE AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +842466803301 |
| 邮箱 | bearings.shmhanoi@shm.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.0K |
| 西班牙 | 1 | $5.7K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
| 墨西哥 | 2 | $920 |
| 德国 | 1 | $355 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NBI Bearings Europe S.A. | 西班牙 | 1 | $28.7K | 圆柱滚子轴承、球面滚子轴承 |
| Gosan S.A. | 西班牙 | 1 | $5.7K | 土方机械零件、滑轮飞轮 |
| Walker Industrial Products Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Shenzhen Weisheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $795 | 滚珠轴承 |
| SHENZHEN WEISHENG MACHINERY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $480 | 滚珠轴承 |
| Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 滚珠轴承 | WALKER INDUSTRIAL PRODUCTS INC | 美国 | $865 |
| 2023-10-02 | 滚珠轴承 | NBI BEARINGS EUROPE SA | 中国 | $28.7K |
| 2023-08-21 | 滚珠轴承 | SHENZHEN WEISHENG MACHINERY CO LTD | 德国 | $120 |
| 2023-08-21 | 滚珠轴承 | SHENZHEN WEISHENG MACHINERY CO LTD | 德国 | $155 |
| 2023-08-21 | 滚珠轴承 | SHENZHEN WEISHENG MACHINERY CO LTD | 德国 | $80 |
| 2023-06-13 | 滚珠轴承 | WALKER INDUSTRIAL PRODUCTS INC | 美国 | $1.1K |
| 2023-05-11 | 滚珠轴承 | SHENZHEN WEISHENG MACHINERY CO LTD | 墨西哥 | $440 |
| 2023-04-11 | 滑轮飞轮 | GOSAN SA | 西班牙 | $5.7K |
| 2023-03-16 | 滚珠轴承 | SHENZHEN WEISHENG MACHINERY CO., LTD | 墨西哥 | $480 |
| 2023-02-14 | 8465机器零件 | JINGPENG MACHINERY & EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 其他橡胶带 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-04-19 | 其他橡胶带 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-04-19 | 其他橡胶带 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-04-19 | 其他橡胶带 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-04-19 | 其他橡胶带 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-17 | 其他橡胶带 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $51 |