Nhat Quang Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhật Quang Phát
4
进口笔数
48
出口笔数
$1.7K
进口金额
$902.6K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701770732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG42QBM1 |
| 成立日期 | 2010-08-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 946, Tờ bản đồ số 10, Khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHẬT QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG PHAT ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 946, Tờ bản đồ số 10, Khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84982075566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $693 |
| 美国 | 1 | $450 |
| 中国 | 1 | $445 |
| 墨西哥 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $215.2K |
| 阿联酋 | 4 | $145.3K |
| 希腊 | 4 | $134.8K |
| 美国 | 9 | $126.0K |
| 南非 | 7 | $105.9K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $56.1K |
| 加拿大 | 2 | $38.9K |
| 阿曼 | 1 | $24.4K |
| 立陶宛 | 1 | $23.8K |
| 瑞典 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gator Cases | 美国 | 1 | $693 | 其他塑纺箱盒、非木制家具件 |
| Star Furniture Group of America | 美国 | 1 | $450 | 软垫木座椅 |
| Gator Cases Hq | 美国 | 1 | $445 | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Marble Dimensions Worldwide | 美国 | 1 | $100 | 非木制家具件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RJ Living Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $195.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| ASTIR S.A. | 希腊 | 3 | $113.3K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| PAN Emirates Home Furnishings LLC | 阿联酋 | 2 | $98.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | 5 | $86.9K | 其他铝制品、非办公金属家具 |
| Dominique Moal Design Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $63.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Palm Design By Asia Millesime | 阿联酋 | 2 | $47.3K | 藤柳家具 |
| Sunpan Modern Home | 加拿大 | 2 | $38.9K | 簇绒羊毛地毯、卧室木家具 |
| 2M2 Group AB | 瑞典 | 2 | $35.8K | 藤柳家具、其他钢铁制品 |
| Hickoky White Co. | 美国 | 3 | $29.9K | 藤柳家具、其他木家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $19.1K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 非木制家具件 | MARBLE DIMENSIONS WORLDWIDE | 墨西哥 | $100 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | Gator Cases Hq | 中国 | $109 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | Gator Cases Hq | 中国 | $84 |
| 2025-07-30 | 其他木家具 | Gator Cases Hq | 中国 | $252 |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | GATOR CASES | 瑞士 | $128 |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | GATOR CASES | 瑞士 | $301 |
| 2025-06-30 | 其他木家具 | GATOR CASES | 瑞士 | $264 |
| 2025-05-23 | 软垫木座椅 | STAR FURNITURE GROUP OF AMERICA | 美国 | $450 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他座椅 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $633 |
| 2026-04-23 | 其他座椅 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $674 |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他座椅 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $510 |
| 2026-04-23 | 其他座椅 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $450 |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $580 |
| 2026-04-23 | 其他座椅 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $694 |
| 2026-04-23 | 其他座椅 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $633 |
| 2026-04-23 | 其他座椅 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $510 |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | Wheco Group (Pty) Ltd | 南非 | $1.5K |