Winecellar Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 矿泉水及汽水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HầM RượU VIệT NAM

122
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107950420
企查查编码QVNKN5UQCW
成立日期2017-08-09
联系地址Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM
企业英文名称WINECELLAR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84946698008
邮箱info@winecellar.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220110矿泉水及汽水
701328高脚玻璃杯
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
190531甜饼干
0902303公斤内红茶
701337其他饮用杯
841850冷藏家具
021011带骨腌猪肉
021019其他加工猪肉
280421氩气

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国14$509.3K
奥地利18$322.2K
比利时10$266.5K
丹麦4$210.6K
西班牙18$191.9K
法国13$162.5K
格鲁吉亚8$160.7K
中国20$160.3K
意大利12$147.2K
斯里兰卡4$131.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiroler Glashütte GmbH德国14$750.0K高脚玻璃杯、其他饮用杯
Biscuiterie Jules Destrooper N.V.比利时6$206.1K甜饼干、华夫饼威化饼
Sources Alma Facturation法国11$162.4K矿泉水及汽水、其他水
San Bernardo S.p.A.意大利8$121.0K矿泉水及汽水、纸质文具
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国8$107.2K家用炊具、不锈钢洗涤槽
IDS Borjomi Georgia, a Georgian branch of IDS Borjomi Beverages Co. N.V.格鲁吉亚5$100.0K矿泉水及汽水、调味甜水
Coravin Australia Pty Ltd澳大利亚6$83.1K氩气、阀门龙头
Moordale Foods Ltd.英国6$76.8K甜饼干、3公斤内红茶
Jules Destrooper N.V.荷兰4$60.4K甜饼干、华夫饼威化饼
Pulltex, S.L.西班牙5$25.0K家用手工工具、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他饮用杯Tiroler Glashütte GmbH德国$107
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$1.0K
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$661
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$3.2K
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$1.0K
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$4.1K
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$4.1K
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$2.5K
2026-04-20高脚玻璃杯Tiroler Glashütte GmbH德国$4.3K
2026-04-20其他餐桌厨房玻璃器皿Tiroler Glashütte GmbH德国$854

相关企业 · 同类产品

Winecellar Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →