Winecellar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 矿泉水及汽水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HầM RượU VIệT NAM
122
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107950420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN5UQCW |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINECELLAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84946698008 |
| 邮箱 | info@winecellar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 280421 | 氩气 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $509.3K |
| 奥地利 | 18 | $322.2K |
| 比利时 | 10 | $266.5K |
| 丹麦 | 4 | $210.6K |
| 西班牙 | 18 | $191.9K |
| 法国 | 13 | $162.5K |
| 格鲁吉亚 | 8 | $160.7K |
| 中国 | 20 | $160.3K |
| 意大利 | 12 | $147.2K |
| 斯里兰卡 | 4 | $131.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | 14 | $750.0K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Biscuiterie Jules Destrooper N.V. | 比利时 | 6 | $206.1K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Sources Alma Facturation | 法国 | 11 | $162.4K | 矿泉水及汽水、其他水 |
| San Bernardo S.p.A. | 意大利 | 8 | $121.0K | 矿泉水及汽水、纸质文具 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $107.2K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| IDS Borjomi Georgia, a Georgian branch of IDS Borjomi Beverages Co. N.V. | 格鲁吉亚 | 5 | $100.0K | 矿泉水及汽水、调味甜水 |
| Coravin Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $83.1K | 氩气、阀门龙头 |
| Moordale Foods Ltd. | 英国 | 6 | $76.8K | 甜饼干、3公斤内红茶 |
| Jules Destrooper N.V. | 荷兰 | 4 | $60.4K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Pulltex, S.L. | 西班牙 | 5 | $25.0K | 家用手工工具、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他饮用杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $107 |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $661 |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 高脚玻璃杯 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Tiroler Glashütte GmbH | 德国 | $854 |