Hai Son Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Hải Sơn
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200655444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V4H166 |
| 成立日期 | 2005-07-27 |
| 联系地址 | Số 3B Lán Bè, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HẢI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8, phố Lán Bè, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253857301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.37M | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $700.2K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Qingdao Jieliming Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 钢铁链条零件 | Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | $417 |
| 2026-06-04 | 焊接钢链 | Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-06-04 | 焊接钢链 | Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-04 | 钢铁链条零件 | Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | $334 |
| 2026-06-04 | 焊接钢链 | Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-04 | 钢铁链条零件 | Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | $347 |
| 2026-06-04 | 焊接钢链 | Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-04 | 钢铁链条零件 | Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | $908 |