Nguyen Loi Hydraulic Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí THủY LựC NGUYêN LợI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$107.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702518990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5JGSEU |
| 成立日期 | 2016-12-02 |
| 联系地址 | Số 404, Đường ĐT 743A, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ THỦY LỰC NGUYÊN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 404, Đường ĐT 743A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0945612345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 3 | $107.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | 1 | $48.0K | 公交卡车轮胎、土方机械零件 |
| Amwaj Dhifaf Alrafidain Co. | 伊拉克 | 1 | $33.8K | 工业充气轮胎、非车用柴油机 |
| Haider Razzaq Abass Al-Jbouri Trade Co. | 伊拉克 | 1 | $23.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Haider Razzag Abass Al Jbouri Trade Co. | 伊拉克 | 1 | $1.6K | 工业充气轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $100 |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $400 |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $21.0K |
| 2026-01-09 | 公交卡车轮胎 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $12.0K |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $200 |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $8.0K |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $4.0K |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $100 |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SAMA NBDH AI-HAYAT CO LTD | 伊拉克 | $100 |