Thanh Vinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 化纤盥洗织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thành Vinh

10
进口笔数
37
出口笔数
$558.6K
进口金额
$1.79M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302588035
企查查编码QVNT3XNFFY
成立日期2002-04-17
联系地址80, đường Tân Thới Nhất 13, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH VINH
企业英文名称THANH VINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 đường Tân Thới Nhất 13, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话087190851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550959聚酯混纺纱
540239变形合纤长丝纱
550952聚酯羊毛混纺纱
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
630293化纤盥洗织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$558.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo New Stone Base Import & Export Co., Ltd.中国3$311.1K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Sudima International Pte. Ltd.新加坡6$243.7K其他粗加工木材、柚木原木
Suzhou Sunch Textile Co., Ltd.中国1$3.8K染色聚酯布、染色化纤长丝布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unitika Trading Co., Ltd.越南37$1.79M涤棉斜纹布、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06聚酯混纺纱NINGBO NEW STONE BASE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.1K
2024-10-10聚酯混纺纱SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD中国$39.9K
2024-09-30聚酯羊毛混纺纱NINGBO NEW STONE BASE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$179.6K
2024-09-30聚酯羊毛混纺纱NINGBO NEW STONE BASE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$89.4K
2024-08-19聚酯混纺纱SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD中国$40.6K
2024-05-14聚酯混纺纱SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD中国$40.9K
2024-01-09聚酯混纺纱SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD中国$40.4K
2023-06-22聚酯长丝织物SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD中国$1.6K
2023-06-22聚酯长丝织物SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD中国$2.2K
2023-05-22变形合纤长丝纱SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD中国$40.8K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$26.1K
2026-04-22化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$18.5K
2026-04-22化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$6.4K
2026-04-19化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$61.9K
2026-04-14化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$49.7K
2026-03-30化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$4.4K
2026-03-30化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$15.4K
2026-03-27化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$16.2K
2026-03-27化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$27.4K
2026-03-27化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD—$5.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Vinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →