Thanh Vinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 化纤盥洗织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thành Vinh
10
进口笔数
37
出口笔数
$558.6K
进口金额
$1.79M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302588035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3XNFFY |
| 成立日期 | 2002-04-17 |
| 联系地址 | 80, đường Tân Thới Nhất 13, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH VINH |
| 企业英文名称 | THANH VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 đường Tân Thới Nhất 13, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 087190851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 550952 | 聚酯羊毛混纺纱 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $558.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo New Stone Base Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $311.1K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $243.7K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.79M | 涤棉斜纹布、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 聚酯混纺纱 | NINGBO NEW STONE BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2024-10-10 | 聚酯混纺纱 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $39.9K |
| 2024-09-30 | 聚酯羊毛混纺纱 | NINGBO NEW STONE BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $179.6K |
| 2024-09-30 | 聚酯羊毛混纺纱 | NINGBO NEW STONE BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2024-08-19 | 聚酯混纺纱 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $40.6K |
| 2024-05-14 | 聚酯混纺纱 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $40.9K |
| 2024-01-09 | 聚酯混纺纱 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $40.4K |
| 2023-06-22 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-22 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-22 | 变形合纤长丝纱 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $40.8K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $26.1K |
| 2026-04-22 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $18.5K |
| 2026-04-22 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-19 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $61.9K |
| 2026-04-14 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $49.7K |
| 2026-03-30 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-03-30 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $15.4K |
| 2026-03-27 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-03-27 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $27.4K |
| 2026-03-27 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | — | $5.5K |